Enzyme thủy phân tảo biển cấp công nghiệp
Enzyme thủy phân tảo biển (loại công nghiệp) là một chế phẩm enzyme rắn chuyên dụng được phát triển cho Ứng dụng của quá trình thủy phân enzym tảo biển. Sản phẩm được thiết kế để tăng tốc quá trình phân hủy các thành phần cấu trúc của tảo biển và cải thiện hiệu suất lỏng hóa, giúp các nhà sản xuất nâng cao hiệu quả chiết xuất và quá trình xử lý sau đó. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng trong Các lĩnh vực thủy phân enzym của tảo biển và phù hợp với nhiều loại nguyên liệu tảo biển và mục tiêu thủy phân.
Sử dụng chính
Chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thủy phân enzym của tảo biển. Sản phẩm này được thiết kế dành cho các nhà sản xuất mong muốn cải thiện quá trình hòa tan tảo biển, giảm độ nhớt và tăng cường giải phóng các thành phần hòa tan cho các công đoạn tách chiết, chiết xuất hoặc lên men tiếp theo.
Ứng dụng chính
- Phân hủy enzym và lỏng hóa tảo biển
- Xử lý sơ bộ cho quá trình chiết xuất tảo biển (hỗ trợ quá trình lọc và ly tâm dễ dàng hơn)
- Giảm độ nhớt để cải thiện quá trình bơm, trộn và xử lý bùn tảo biển.
- Cải thiện quá trình giải phóng các thành phần hòa tan để nâng cao hiệu suất thu hoạch ở giai đoạn sau.
- Xử lý và tận dụng giá trị của biomass tảo biển và các sản phẩm phụ từ tảo biển
Điểm nổi bật của sản phẩm
- Được thiết kế chuyên dụng cho việc chế biến tảo biển: Được tối ưu hóa để giúp phân hủy mô tảo và các thành phần cấu trúc của tảo.
- Cải thiện quá trình hóa lỏng và dòng chảy của quá trình: Giảm thiểu tính chất gel và hỗ trợ quá trình xử lý mượt mà hơn.
- Tăng cường hiệu quả chiết xuất: Kích thích giải phóng các phân đoạn hòa tan để nâng cao hiệu suất thu hồi.
- Chuẩn bị dạng rắn cấp công nghiệp: Liều lượng thuận tiện, xử lý ổn định và tích hợp dễ dàng vào dây chuyền sản xuất.
- Tương thích hoạt động rộng rãi: Được thiết kế cho các khoảng nhiệt độ và pH thông thường trong quá trình thủy phân công nghiệp.
Liều lượng khuyến cáo
Liều lượng khuyến nghị: 1–3 kg trên mỗi tấn. Liều lượng tối ưu phụ thuộc vào loài tảo biển, hàm lượng chất rắn, kích thước hạt, mục tiêu thủy phân, hiệu suất trộn và thời gian xử lý. Để đạt kết quả tốt nhất, liều lượng có thể được điều chỉnh thông qua các thử nghiệm thí điểm trong điều kiện vận hành thực tế của bạn.
Cách thức hoạt động
Biomass tảo biển thường chứa các thành phần cấu trúc phức tạp góp phần gây ra độ nhớt cao, hiệu suất lọc thấp và hiệu suất chiết xuất giảm. Sản phẩm enzyme này hỗ trợ quá trình thủy phân bằng cách cải thiện quá trình phân hủy mô tảo biển và giúp chuyển đổi các cấu trúc macromolecule thành các phân đoạn hòa tan hơn.
Trong quá trình xử lý enzym, sản phẩm có thể hỗ trợ:
- Sự phá vỡ và hóa lỏng mô: Giúp làm mềm cấu trúc rong biển và giảm độ nhớt của bùn.
- Cải thiện quá trình truyền khối: Giúp tăng cường tiếp xúc giữa nước và chất rắn tảo biển.
- Tăng cường giải phóng phân đoạn hòa tan: Nâng cao khả năng cung cấp các thành phần mục tiêu cho quá trình chiết xuất hoặc lên men.
- Cải thiện quá trình tách ở giai đoạn sau: Hỗ trợ cải thiện quá trình lọc và ly tâm nhờ giảm sự hình thành gel.
Điều kiện hoạt động
- Phạm vi nhiệt độ: 40°C–60°C
- Phạm vi pH: 4.0–7.0
- Vẻ bề ngoài: Bột có màu vàng nhạt đến nâu vàng.
- Hạn sử dụng: 12 tháng
Chỉ số chất lượng
- Độ mịn (tỷ lệ qua rây 40 lỗ): ≥80%
- Mất mát do sấy khô: ≤8.0%
- Đặc điểm vật lý: Mùi lên men nhẹ; không có mùi lạ, không vón cục và không bị mốc hỏng.
Gợi ý sử dụng
Quy trình chung sau đây được khuyến nghị cho các ứng dụng thủy phân tảo biển:
- Trước khi phân tán: Hòa tan bột enzyme vào nước quá trình trước khi thêm vào để cải thiện sự phân bố đều.
- Điều kiện: Điều chỉnh nhiệt độ từ 40–60°C và pH từ 4.0–7.0 để đảm bảo hoạt động enzym hiệu quả.
- Thời gian thủy phân: Thời gian xử lý thông thường dao động từ 1–4 giờ tùy thuộc vào nguyên liệu thô và mức độ thủy phân mong muốn.
- Tích hợp quy trình: Sau khi thủy phân, tiến hành lọc, ly tâm, chiết xuất hoặc lên men tùy theo yêu cầu.
Hiệu suất thực tế sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại tảo biển, hàm lượng chất rắn, kích thước hạt, lưu lượng quá trình và sản lượng mục tiêu. Để đạt kết quả tốt nhất, chúng tôi khuyến nghị thực hiện các thử nghiệm quy mô nhỏ để xác định liều lượng tối ưu và thời gian xử lý.
Đóng gói và Bảo quản
- Bao bì: Được cung cấp trong 1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
- Kho: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao và độ ẩm trong thời gian dài.
- Xử lý: Sử dụng các biện pháp vệ sinh công nghiệp tiêu chuẩn. Tránh hít phải bụi và tiếp xúc với mắt. Đeo găng tay bảo hộ và khẩu trang khi tiếp xúc với bột.






