Enzyme kích hoạt bột giấy tan Lyocell
Sản phẩm này là một chế phẩm enzym chuyên dụng được thiết kế để kích hoạt sợi cellulose trong hệ thống bột giấy hòa tan Lyocell. Nó được pha chế để tăng cường khả năng nở của sợi, cải thiện khả năng thấm dung môi và tối ưu hóa quá trình hòa tan cellulose trong quá trình sản xuất sợi Lyocell.
Bằng cách tác động có chọn lọc lên các vùng vô định hình và bề mặt sợi, enzyme cải thiện độ phản ứng của bột giấy mà không gây phân hủy quá mức các chuỗi cellulose. Sự kích hoạt có kiểm soát này góp phần nâng cao tính ổn định của quá trình, tăng hiệu suất hòa tan và cải thiện chất lượng của sợi cellulose tái sinh.
Hình thức sản phẩm
- Màu sắc: Vàng đến nâu
- Trạng thái vật lý: Chất lỏng
- Mùi: Mùi lên men nhẹ
- Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước
Do sự biến động của nguyên liệu thô và chu kỳ sản xuất, có thể xảy ra sự khác biệt nhẹ về màu sắc. Những biến động này không ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm.
Điều kiện vận hành khuyến nghị
- Phạm vi nhiệt độ: 35–65°C
- Phạm vi pH tối ưu: 6.0–7.0
Enzyme này thể hiện hoạt tính ổn định trong điều kiện pH gần trung tính, khiến nó phù hợp cho các quy trình tiền xử lý bột giấy Lyocell yêu cầu kích hoạt sợi một cách có kiểm soát và dự đoán được.
Hướng dẫn liều lượng
Mức độ bổ sung thông thường dao động từ 0,05% đến 0,5% dựa trên trọng lượng bột khô. Liều lượng tối ưu khoảng 0.1% Thường được sử dụng, tuy nhiên lượng chính xác cần được xác định dựa trên đặc tính của bột giấy và điều kiện quá trình cụ thể.
Phương pháp ứng dụng
Trong quá trình sản xuất sợi Lyocell, bột giấy phải được hòa tan hoàn toàn trong N-methylmorpholine N-oxide (NMMO). Trước khi hòa tan, việc sử dụng enzyme cellulase để kích hoạt bột giấy có thể cải thiện độ phồng của sợi và tăng hàm lượng cellulose trong dung dịch sợi.
Phương pháp thêm có thể được lựa chọn là thêm theo mẻ hoặc thêm liên tục tùy thuộc vào điều kiện quá trình cụ thể.
Thời gian phản ứng thông thường dao động từ 45 đến 90 phút, với tỷ lệ pha loãng từ 1:7 đến 1:25.
Điều kiện ứng dụng thực tế nên được tối ưu hóa dựa trên quy trình sản xuất cụ thể. Sau khi hoàn thành phản ứng enzym, điều chỉnh pH lên trên 10 và/hoặc tăng nhiệt độ lên trên 90°C và duy trì trong ít nhất 15 phút sẽ hiệu quả trong việc ngừng hoạt động của enzym.
Lợi ích về hiệu suất
- Kích hoạt quá trình hòa tan bột giấy và cải thiện hành vi nở của sợi.
- Giảm sự kết tụ của cellulose và tăng cường hiệu suất hòa tan.
- Cải thiện độ đồng nhất của dung dịch cellulose.
- Góp phần tạo ra sợi Lyocell chất lượng cao hơn.
Điều kiện lưu trữ
Bảo quản sản phẩm trong hộp kín ở nơi mát mẻ, khô ráo. Tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản thấp giúp duy trì hoạt tính enzym và kéo dài thời hạn sử dụng.
Bao bì
Đóng gói tiêu chuẩn là chai 1 kg (được cung cấp trong chai nhựa công nghiệp thông thường). Lưu ý rằng hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
Thông tin an toàn
Sản phẩm này là một chế phẩm enzyme phân hủy sinh học. Những người có độ nhạy cảm với enzyme nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp. Tránh tiếp xúc với mắt và tiếp xúc da kéo dài. Trong trường hợp tiếp xúc ngẫu nhiên, rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch. Nên tuân thủ các quy tắc vệ sinh công nghiệp tiêu chuẩn trong quá trình sử dụng và xử lý.





