Asparaginase cấp thực phẩm
Tên sản phẩm: Asparaginase
Cấp: Dùng cho thực phẩm
Hoạt tính enzym: 3000 đơn vị/gam
Asparaginase thực phẩm là một chế phẩm enzyme được phát triển cho Xử lý nhiệt độ cao đối với các loại thực phẩm giàu tinh bột. Nó phù hợp cho các quá trình chế biến thực phẩm đòi hỏi nhiệt độ cao như nướng, chiên, quay và các quy trình khác, nơi cần kiểm soát hàm lượng asparagine.
Trong quá trình xử lý nhiệt độ cao kéo dài đối với nguyên liệu thô giàu tinh bột, như chiên hoặc nướng, đường có thể phản ứng với asparagine thông qua phản ứng Maillard. Mặc dù phản ứng này góp phần tạo ra màu sắc mong muốn,
Và hương vị, điều này cũng có thể dẫn đến việc hình thành các sản phẩm phản ứng không mong muốn. Giảm hàm lượng asparagine trước khi xử lý nhiệt độ cao do đó là một bước quan trọng trong nhiều công thức thực phẩm hiện đại.
Cơ chế tác dụng: Asparaginase chuyển đổi asparagine thành aspartic acid. Aspartic acid không tham gia vào cùng một con đường phản ứng trong quá trình xử lý nhiệt độ cao. Bằng cách giảm tiền chất asparagine
Tại nguồn, enzyme này giúp giảm nguy cơ hình thành trong khi vẫn duy trì vẻ ngoài, hương vị và chất lượng cảm quan tổng thể của sản phẩm.
Trong nguyên liệu thực phẩm giàu tinh bột, trong quá trình chế biến nhiệt độ cao kéo dài như chiên hoặc nướng, đường phản ứng với asparagine thông qua phản ứng Maillard. Phản ứng này tạo ra màu sắc và hương vị đặc trưng cho thực phẩm từ tinh bột, nhưng đồng thời cũng có thể sản sinh ra một chất có thể gây hại — acrylamide. Acrylamide có tính độc thần kinh, có thể lây truyền và tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư, do đó việc kiểm soát hàm lượng acrylamide trong thực phẩm là vô cùng quan trọng.
Asparaginase có thể giảm hàm lượng asparagine trong nguyên liệu thô. Cụ thể, asparaginase chuyển đổi chất tiền thân hình thành acrylamide — asparagine — thành axit aspartic. Axit aspartic không tạo ra acrylamide trong các phản ứng Maillard tiếp theo. Do đó, việc sử dụng asparaginase có thể kiểm soát sự hình thành acrylamide trong thực phẩm ngay từ nguồn gốc. Ngoài ra, trong khi giảm hàm lượng acrylamide, asparaginase không ảnh hưởng đến hình thức, hương vị hoặc mùi vị của sản phẩm.
Lợi ích chính
- Được thiết kế cho các hệ thống thực phẩm giàu tinh bột trong quá trình xử lý nhiệt độ cao.
- Giúp giảm hàm lượng asparagine trong công thức thực phẩm.
- Giữ màu sắc, hương vị và kết cấu ổn định.
- Tương thích rộng rãi với các điều kiện chế biến thực phẩm thông thường.
- Chất lượng thực phẩm phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
Liều lượng khuyến cáo
20–500 gam trên mỗi tấn bột mì
Liều lượng thực tế có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào công thức, điều kiện quá trình và hiệu suất giảm mục tiêu.
Các lĩnh vực ứng dụng
Phù hợp cho sản xuất và chế biến ở nhiệt độ cao các loại thực phẩm giàu tinh bột, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Bánh quy, bánh quy giòn và bánh quy mặn
- Bánh ngọt và các loại bánh nướng khác
- Các món ăn vặt chiên như khoai tây chiên và khoai tây chiên lát.
- Các loại thực phẩm chế biến từ tinh bột khác
- Các ứng dụng thực phẩm liên quan đến các bước gia nhiệt cao
Thông tin sản phẩm
- Thành phần: Asparaginase; chất mang: tinh bột lúa mì
- Điều kiện làm việc:
Phạm vi nhiệt độ 10°C–60°C; Phạm vi pH 4.0–11.0 - Vẻ bề ngoài: Bột màu vàng nhạt đến vàng nâu
- Hạn sử dụng: 12 tháng
- Bao bì: Được cung cấp trong 0,1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
Yêu cầu về chất lượng
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Mất mát do sấy khô | ≤ 8,01 TP14T |
| Độ mịn (tỷ lệ qua lưới 40) | ≥ 99% |
| Chì (Pb) | ≤ 5,0 mg/kg |
| Tổng asen (dưới dạng As) | ≤ 3,0 mg/kg |
| Tổng số đĩa | ≤ 50.000 CFU/g |
| Vi khuẩn coliform | ≤ 30 CFU/g |
| Vi khuẩn Escherichia coli | Không phát hiện được |
| Salmonella (25 g) | Không phát hiện được |
Ghi chú sử dụng
- Thêm vào trong quá trình trộn hoặc ở giai đoạn xử lý ban đầu để đảm bảo có đủ thời gian phản ứng trước khi gia nhiệt.
- Việc tối ưu hóa liều lượng có thể cần thiết tùy thuộc vào công thức và các thông số quá trình.
- Bảo quản trong bao bì kín ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ẩm ướt.




