Doanh thu!

Enzyme phân giải protein cấp thực phẩm dùng trong chế biến thuốc lá

Giá gốc là: $133.33.Giá hiện tại là: $119.99.

Thanh toán an toàn

Thanh toán bằng các phương thức thanh toán phổ biến và an toàn nhất thế giới

Hỗ trợ sản phẩm

Được hỗ trợ bởi đội ngũ tiến sĩ và phòng thí nghiệm nội bộ

Vận chuyển nhanh

Chúng tôi sử dụng FedEx / DHL / UPS để vận chuyển bưu kiện của bạn

- +
Danh mục:
3431
Đảm bảo thanh toán an toàn

Enzyme phân giải protein cấp thực phẩm dùng trong chế biến thuốc lá

Enzyme phân giải protein phức hợp (loại thực phẩm) là một chế phẩm enzyme dạng rắn có hoạt tính cao, được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng trong chế biến thuốc lá. Chế phẩm này được bào chế từ nhiều enzyme phân giải protein có hoạt tính hiệp đồng, cho phép thủy phân hiệu quả protein trong lá thuốc lá dưới điều kiện chế biến nhẹ nhàng.

Bằng cách phân hủy có chọn lọc các protein macromolecular thành các peptit nhỏ và axit amin tự do, chế phẩm enzyme này giúp điều chỉnh thành phần hóa học bên trong lá thuốc lá, cải thiện hiệu suất xử lý và nâng cao chất lượng cảm quan tổng thể.

Đặc điểm sản phẩm

  • Hệ thống enzyme protease cấp thực phẩm
  • Hoạt tính enzym cao với điều kiện phản ứng nhẹ nhàng
  • Hiệu quả trong môi trường trung tính đến hơi axit.
  • Dạng bột rắn, dễ hòa tan và sử dụng.
  • Được thiết kế riêng cho các ứng dụng trong ngành chế biến thuốc lá.

Cơ chế tác dụng

Nói chung, hàm lượng protein của thuốc lá sấy khô chất lượng cao sau khi sấy khô dao động khoảng 7%–10%. Hàm lượng protein quá cao không có lợi cho chất lượng thuốc lá, vì nó dẫn đến giảm khả năng cháy và góp phần làm tăng độ cay, kích ứng và đắng. Trong quá trình hút thuốc, sự phân hủy protein cũng có thể tạo ra các hợp chất chứa nitơ không mong muốn. Ngoài ra, protein trong thuốc lá còn đóng vai trò là chất mang cho các chất có hại cho sức khỏe con người. Khi các hợp chất như caffeine, nicotine và axit amin bị phân hủy nhiệt ở nhiệt độ cao, chúng có thể tạo ra nhiều chất độc hại có phân tử nhỏ. Các sản phẩm phân hủy này tiếp tục tương tác với các alkaloid trong thuốc lá trong quá trình hút thuốc.

Từ góc độ phân loại chất lượng thuốc lá, hàm lượng protein cao thường liên quan đến chất lượng thuốc lá thấp hơn. Do đó, thủy phân enzym được coi là phương pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng thuốc lá. Trong quá trình chế biến thuốc lá, việc phân hủy enzym protein thành các chất có phân tử nhỏ có thể nâng cao chất lượng thuốc lá. Các axit amin tự do được sản sinh trong quá trình thủy phân protein đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng các thành phần hóa học trong thuốc lá.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng quá trình phân hủy enzym của protein thuốc lá tạo ra một loạt các hợp chất phân tử nhỏ. Các hợp chất này có thể tham gia vào các phản ứng Maillard và các quá trình hóa học liên quan, hình thành các chất tạo hương vị và mùi thơm đa dạng. Các sản phẩm thu được bao gồm các nốt hương béo ngậy, rang cháy, caramel, ca cao, trái cây, đặc trưng của thuốc lá và thảo mộc, góp phần làm phong phú hương thơm của thuốc lá, nâng cao chất lượng hút thuốc và giúp giảm các mùi khét và mùi khó chịu không mong muốn. Do đó, độ thông thoáng của khói được cải thiện, chất lượng khói tổng thể được nâng cao và các đặc tính cảm quan của thuốc lá được tối ưu hóa.

Hơn nữa, quá trình thủy phân protein giúp cải thiện sự cân bằng tỷ lệ các thành phần hóa học trong lá thuốc lá, từ đó nâng cao độ mượt mà và chất lượng khi hút. Các peptit chuỗi ngắn và axit amin được tạo ra từ quá trình phân hủy protein cũng có thể tham gia vào các phản ứng hóa học tiếp theo với đường, hợp chất phenolic và các phân tử nhỏ khác, góp phần vào việc cải thiện thêm hiệu suất hút thuốc.

Lợi ích trong quá trình chế biến thuốc lá

  • Giảm độ gắt, độ cay nồng và độ đắng.
  • Cải thiện khả năng cháy của thuốc lá
  • Tăng cường độ phong phú và độ sâu của hương thơm.
  • Cải thiện độ mượt của khói và cảm giác trong miệng.
  • Giúp giảm các mùi khó chịu và mùi không mong muốn.
  • Đảm bảo chất lượng thuốc lá ổn định và nhất quán.

Các lĩnh vực ứng dụng

Việc bổ sung protease trung tính thúc đẩy quá trình phân hủy protein trong lá thuốc lá, dẫn đến giảm độ cháy đồng thời làm giảm độ cay, kích ứng và đắng. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng thuốc lá và làm giàu hương vị thuốc lá một cách hiệu quả, từ đó cải thiện trải nghiệm hút thuốc tổng thể.

Bằng cách giảm thiểu mùi khét và hương vị không mong muốn, khói trở nên dễ thấm hơn và mượt mà hơn, góp phần nâng cao chất lượng khói. Xử lý enzym cũng giúp tối ưu hóa thành phần hóa học bên trong lá thuốc lá, dẫn đến tỷ lệ thành phần cân bằng hơn và cải thiện đáng kể chất lượng cảm quan.

Liều lượng khuyến cáo

Tỷ lệ bổ sung thông thường: 50–300 gam trên mỗi tấn nguyên liệu thuốc lá thô. Liều lượng tối ưu nên được xác định thông qua các thử nghiệm thử nghiệm dựa trên giống thuốc lá, điều kiện chế biến và kết quả cảm quan mong muốn.

Cách sử dụng

Liều lượng khuyến cáo thường là 50–300 gam trên mỗi tấn nguyên liệu thuốc lá thô. Loại bỏ cuống lá thuốc lá, xé nhỏ hoặc cắt theo yêu cầu, và chuẩn bị dung dịch enzyme bằng cách hòa tan một lượng thích hợp protease trong nước ở nồng độ quy định.

Dựa trên tỷ lệ phun đã được xác định trước, phun đều dung dịch enzyme lên lá thuốc lá bằng thiết bị phun tự động hoặc thiết bị trộn để đảm bảo phân phối đều. Thuốc lá đã được xử lý sau đó được đặt trong buồng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm và được tiến hành thủy phân enzyme dưới các điều kiện thí nghiệm đã được xác định.

Sau khi xử lý, lá thuốc lá được vô hiệu hóa tại 120°C, tiếp theo là quá trình cắt và chuẩn bị cho các bước xử lý tiếp theo. Do sự khác biệt về đặc tính nguyên liệu thô và thông số xử lý giữa các ứng dụng, phương pháp và liều lượng bổ sung tối ưu nên được xác định thông qua các thử nghiệm ban đầu.

Điều kiện làm việc tối ưu

  • Phạm vi nhiệt độ: 30–60°C
  • Nhiệt độ tối ưu: 40–50°C
  • Phạm vi pH hoạt động: 2,5–10,0
  • Phạm vi pH tối ưu: 2,5–8,5

Hình thức sản phẩm

  • Độ tan: Tan trong nước
  • Đóng gói: Được cung cấp trong 1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.

Chỉ số Chất lượng và An toàn

  • Chì (Pb): ≤ 5,0 mg/kg
  • Tổng hàm lượng asen (As): ≤ 3,0 mg/kg
  • Tổng số vi sinh vật trên đĩa: ≤ 50.000 CFU/g
  • Coliforms: ≤ 30 CFU/g

Hạn sử dụng

12 tháng Khi được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và trong điều kiện đóng kín.