Enzyme Glucose Oxidase đạt tiêu chuẩn thực phẩm (Dùng để sản xuất Gluconate)
Loại sản phẩm: Chế phẩm enzyme dạng lỏng
Hoạt tính enzym: 12.000 đơn vị/ml
Cấp: Dùng cho thực phẩm
Vẻ bề ngoài: Chất lỏng màu vàng nhạt đến nâu nhạt
Ứng dụng chính: Được sử dụng trong sản xuất muối gluconate.
Mô tả sản phẩm
Enzyme glucose oxidase cấp thực phẩm (dùng để sản xuất gluconate) là một chế phẩm enzyme lỏng chuyên dụng được thiết kế để sử dụng trong quá trình sản xuất muối axit gluconic. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình sản xuất natri gluconate, kẽm gluconate, canxi gluconate và các sản phẩm gluconate khác.
Trong điều kiện hiếu khí, enzyme glucose oxidase xúc tác chọn lọc quá trình oxy hóa glucose thành gluconic acid lactone, đồng thời tiêu thụ oxy và tạo ra hydrogen peroxide. Lactone sau đó trải qua quá trình thủy phân để tạo ra gluconic acid. Trong các ứng dụng công nghiệp, enzyme này thường được sử dụng kết hợp với enzyme catalase (enzyme phân hủy hydrogen peroxide) để duy trì sự ổn định của phản ứng và nâng cao hiệu suất tổng thể của quá trình.
Công thức enzyme dạng lỏng này cho phép định lượng thuận tiện, phân tán đều và hoạt động ổn định trong quá trình sản xuất liên tục hoặc theo mẻ. Nó hoạt động hiệu quả trong phạm vi rộng của nhiệt độ và điều kiện pH, làm cho nó phù hợp cho các quá trình chuyển đổi enzym có kiểm soát trong sản xuất muối gluconate.
Các lĩnh vực ứng dụng
Được sử dụng trong sản xuất muối gluconate.
Thông tin sản phẩm
| Tên sản phẩm | Glucose Oxidase (Dùng để sản xuất gluconate) |
|---|---|
| Thành phần | Glucose Oxidase, chất mang: glycerol |
| Điều kiện hoạt động | Phạm vi nhiệt độ: 20°C–60°C; Phạm vi pH: 4.0–7.0 |
| Liều lượng khuyến cáo | 2–15 kg trên mỗi tấn mét glucose |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng nhạt |
| Bao bì | Đóng gói tiêu chuẩn là chai 1 kg (được cung cấp trong chai nhựa công nghiệp thông thường). Lưu ý rằng hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt. |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Độ đặc (g/mL) | 1,10–1,25 |
| pH (25°C) | 3,5–5,5 |
| Chì (mg/kg) | ≤ 5.0 |
| Tổng asen (dưới dạng As) (mg/kg) | ≤ 3,0 |
| Tổng số vi sinh vật (CFU/mL) | ≤ 50.000 |
| Vi khuẩn coliform (CFU/mL) | ≤ 30 |
| Escherichia coli (CFU/mL) / (MPN/mL) | < 10 / ≤ 3,0 |
| Salmonella (25 mL) | Không phát hiện được |
Hướng dẫn sử dụng
Sản phẩm này phù hợp để sử dụng trong các quy trình sản xuất natri gluconat, kẽm gluconat, canxi gluconat và các muối gluconat khác.
| Ứng dụng | Liều lượng enzyme | Thêm chất tham chiếu (theo tấn glucose) |
|---|---|---|
| Natri gluconat | 0,2–0,51 TP14T | 2–5 kg enzyme |
| Kẽm gluconat | 0,5–1,01 TP14T | 5–10 kg enzyme |
| Canxi gluconat | 0,5–1,51 TP14T | 5–15 kg enzyme |
Quy trình sản xuất enzym của natri gluconat (Ví dụ)
Glucose → Công thức → Phản ứng hai enzym → Trung hòa → Lọc → Tẩy màu → Tập trung → Tinh thể hóa → Tách → Sấy khô → Đóng gói → Natri gluconat thành phẩm
Phản ứng hai enzym: Glucose Oxidase + Catalase
Chất trung hòa: Natri hydroxit
Mức bổ sung được khuyến nghị
Liều lượng khuyến nghị: 2–15 kg trên mỗi tấn mét




