Doanh thu!
,

Enzyme glucose oxidase đạt tiêu chuẩn thực phẩm cho sản xuất gluconate

Giá gốc là: $118.88.Giá hiện tại là: $106.99.

Thanh toán an toàn

Thanh toán bằng các phương thức thanh toán phổ biến và an toàn nhất thế giới

Hỗ trợ sản phẩm

Được hỗ trợ bởi đội ngũ tiến sĩ và phòng thí nghiệm nội bộ

Vận chuyển nhanh

Chúng tôi sử dụng FedEx / DHL / UPS để vận chuyển bưu kiện của bạn

- +
3412
Đảm bảo thanh toán an toàn

Enzyme Glucose Oxidase đạt tiêu chuẩn thực phẩm (Dùng để sản xuất Gluconate)

Loại sản phẩm: Chế phẩm enzyme dạng lỏng

Hoạt tính enzym: 12.000 đơn vị/ml

Cấp: Dùng cho thực phẩm

Vẻ bề ngoài: Chất lỏng màu vàng nhạt đến nâu nhạt

Ứng dụng chính: Được sử dụng trong sản xuất muối gluconate.

Mô tả sản phẩm

Enzyme glucose oxidase cấp thực phẩm (dùng để sản xuất gluconate) là một chế phẩm enzyme lỏng chuyên dụng được thiết kế để sử dụng trong quá trình sản xuất muối axit gluconic. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình sản xuất natri gluconate, kẽm gluconate, canxi gluconate và các sản phẩm gluconate khác.

Trong điều kiện hiếu khí, enzyme glucose oxidase xúc tác chọn lọc quá trình oxy hóa glucose thành gluconic acid lactone, đồng thời tiêu thụ oxy và tạo ra hydrogen peroxide. Lactone sau đó trải qua quá trình thủy phân để tạo ra gluconic acid. Trong các ứng dụng công nghiệp, enzyme này thường được sử dụng kết hợp với enzyme catalase (enzyme phân hủy hydrogen peroxide) để duy trì sự ổn định của phản ứng và nâng cao hiệu suất tổng thể của quá trình.

Công thức enzyme dạng lỏng này cho phép định lượng thuận tiện, phân tán đều và hoạt động ổn định trong quá trình sản xuất liên tục hoặc theo mẻ. Nó hoạt động hiệu quả trong phạm vi rộng của nhiệt độ và điều kiện pH, làm cho nó phù hợp cho các quá trình chuyển đổi enzym có kiểm soát trong sản xuất muối gluconate.

Các lĩnh vực ứng dụng

Được sử dụng trong sản xuất muối gluconate.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm Glucose Oxidase (Dùng để sản xuất gluconate)
Thành phần Glucose Oxidase, chất mang: glycerol
Điều kiện hoạt động Phạm vi nhiệt độ: 20°C–60°C; Phạm vi pH: 4.0–7.0
Liều lượng khuyến cáo 2–15 kg trên mỗi tấn mét glucose
Vẻ bề ngoài Chất lỏng màu vàng nhạt
Bao bì Đóng gói tiêu chuẩn là chai 1 kg (được cung cấp trong chai nhựa công nghiệp thông thường). Lưu ý rằng hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
Hạn sử dụng 12 tháng

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Mục Đặc điểm kỹ thuật
Độ đặc (g/mL) 1,10–1,25
pH (25°C) 3,5–5,5
Chì (mg/kg) ≤ 5.0
Tổng asen (dưới dạng As) (mg/kg) ≤ 3,0
Tổng số vi sinh vật (CFU/mL) ≤ 50.000
Vi khuẩn coliform (CFU/mL) ≤ 30
Escherichia coli (CFU/mL) / (MPN/mL) < 10 / ≤ 3,0
Salmonella (25 mL) Không phát hiện được

Hướng dẫn sử dụng

Sản phẩm này phù hợp để sử dụng trong các quy trình sản xuất natri gluconat, kẽm gluconat, canxi gluconat và các muối gluconat khác.

Ứng dụng Liều lượng enzyme Thêm chất tham chiếu (theo tấn glucose)
Natri gluconat 0,2–0,51 TP14T 2–5 kg enzyme
Kẽm gluconat 0,5–1,01 TP14T 5–10 kg enzyme
Canxi gluconat 0,5–1,51 TP14T 5–15 kg enzyme

Quy trình sản xuất enzym của natri gluconat (Ví dụ)

Glucose → Công thức → Phản ứng hai enzym → Trung hòa → Lọc → Tẩy màu → Tập trung → Tinh thể hóa → Tách → Sấy khô → Đóng gói → Natri gluconat thành phẩm

Phản ứng hai enzym: Glucose Oxidase + Catalase

Chất trung hòa: Natri hydroxit

Mức bổ sung được khuyến nghị

Liều lượng khuyến nghị: 2–15 kg trên mỗi tấn mét