,

Enzyme Glucose Oxidase cho phụ gia thức ăn chăn nuôi

#1 những cuốn sách bán chạy nhất trong Glucose oxydase tháng trước.
#2 những cuốn sách bán chạy nhất trong Enzym cho thức ăn chăn nuôi tháng trước.

US$85.99

Enzyme glucose oxidase dùng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi. Hỗ trợ sức khỏe đường ruột bằng cách tạo ra hydrogen peroxide như một chất kháng khuẩn tự nhiên và chất giải độc mycotoxin.

- +
kg (2.2 lbs)
34 đơn đặt hàng trong thời gian gần đây 30 ngày.
Đảm bảo thanh toán an toàn
Order TotalDiscountĐơn giáYou Save
US$100+3%US$83.41/kgUS$2.58+1 kg
US$300+5%US$81.69/kgUS$4.30
US$600+8%US$79.11/kgUS$6.88
US$1,000+10%US$77.39/kgUS$8.60

Enzyme Glucose Oxidase cấp thức ăn cho phụ gia động vật

Giới thiệu

Sản phẩm này được sản xuất bằng phương pháp lên men ngập Penicillium notatum, sau đó được tinh chế và điều chế. Dựa trên các đặc tính độc đáo của nó, enzyme này được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi để cải thiện hệ vi sinh đường ruột, nâng cao giá trị sinh học của thức ăn và hỗ trợ hiệu suất chăn nuôi bằng cách loại bỏ oxy, tạo ra hydrogen peroxide và axit gluconic.

Cơ chế

Glucose Oxidase có thể xúc tác đặc hiệu quá trình chuyển đổi β-D-glucose thành axit gluconic tạo ra hydrogen peroxide với cái giá phải trả là oxy. Việc loại bỏ oxy tạo ra môi trường hiếu khí trong ruột và H2O2 oxy hóa có thể phá hủy độc tố trong thức ăn, trong khi axit gluconic điều chỉnh độ pH của ruột để thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật có lợi.

A: C6H12O6 + O2 + H2O → C6H12O7 + H2O2 B: C6H12O6 + 1/2 O2 → C6H12O7

Enzyme Glucose Oxidase cho phụ gia thức ăn chăn nuôi 1

Thông số kỹ thuật

Tình trạng Phạm vi
Nhiệt độ hoạt động 25℃-60℃
Nhiệt độ tối ưu 30℃-40℃
Hoạt động pH 3.0-7.0
Độ pH tối ưu 5.5-6.3

Tiêu chuẩn sản phẩm

Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn NY/T 722-2003 và tiêu chuẩn nội bộ Q/CSS 02-2019 của ENZYMES.BIO.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Có nhiều sản phẩm khác nhau cho các ứng dụng khác nhau, một số có thể hòa tan trong nước, trong khi một số khác thì không. Màu sắc có thể thay đổi tùy theo từng lô. Cường độ màu không phải là dấu hiệu của hoạt động của enzyme.

Tỷ lệ nộp đơn

Được sử dụng cho thức ăn hoàn chỉnh Liều lượng sử dụng: (g/tấn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh)
≥200 u/g 200~300
≥1100 u/g 50
≥2800 u/g 30
≥10000 u/g 5-8

Functions & Benefits

  • Duy trì chức năng đường tiêu hóa và kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật có hại.
  • Giảm độ pH đường ruột để có lợi cho quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
  • Tiêu diệt aflatoxin bằng quá trình oxy hóa và tăng cường sức khỏe cho vật nuôi.

Bưu kiện

  • Đóng gói: 1 kg/túi.
  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Có thể có một ít cặn lắng vì sẽ không ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm.

Hạn sử dụng

12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Sự an toàn

Các chế phẩm enzyme là protein có thể gây mẫn cảm và gây ra các triệu chứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi. Cần tránh mọi tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.

Trọng lượng 1 kg
Tên khác

GOD

Hiệu quả

Promote Healthy & Growth, Promote Nutrition

Vẻ bề ngoài

bột

Số CAS

9001-37-0

Màu sắc

Màu vàng

Kiểu

Enzym cấp thức ăn

Số EINECS

232-601-0

MF

vô giá trị

Mùi

Mùi lên men bình thường

Được tin cậy bởi hơn 412 doanh nghiệp và hơn 60 trường đại học tại 71 quốc gia.

Xem bản đồ khách hàng toàn cầu · Khách hàng doanh nghiệp (B2B) · Đối tác đại học