Sản phẩm là một loại lipase axit có tác dụng phân hủy các phân tử chất béo, giúp loại bỏ chất béo hiệu quả hơn. Có thể dùng để tẩy nhờn trong da axit, lông xanh ướt và lông thú, có thể thêm trực tiếp. Hiệu quả tẩy nhờn rất tốt đối với da có hàm lượng mỡ đùi (ví dụ: da lợn, da cừu).
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng | ||
| Thành phần | Acid Lipase và các chất phụ gia đặc biệt | ||
| độ pH | 3.0-6.0 | ||
| Sự ổn định | Tốt |
Ứng dụng
Liều lượng sử dụng được đề xuất như sau (% trên Pelt Wt):
| Da bò | 0.20%- 0.50% |
| Da lợn | 0.50% -1.50% |
| Da dê | 0.50% -1.50% |
| Da cừu | 0.50% -2.00% |
Tỷ lệ sử dụng cần được tối ưu hóa dựa trên từng ứng dụng cụ thể, thông số kỹ thuật nguyên liệu thô, kỳ vọng sản phẩm và các thông số xử lý. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với khối lượng phù hợp.
Lợi ích
- Tẩy dầu mỡ hiệu quả, toàn diện và đồng đều.
- Ngăn ngừa kem dầu bám trên da thành phẩm.
- Khả năng tương thích và hiệp đồng với các chất tẩy dầu mỡ khác trong quá trình tẩy dầu mỡ xanh hoặc lông ướt, có lợi cho hoạt động của quy trình tiếp theo.
- Có thể áp dụng rộng rãi trong phạm vi nhiệt độ từ 15℃ đến 65℃.
Biện pháp phòng ngừa xử lý an toàn
Các chế phẩm enzyme là protein có thể gây mẫn cảm và gây ra các triệu chứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi. Cần tránh mọi tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: 1 kg/túi.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Thời hạn sử dụng: 12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.




