Enzyme Protease cấp thực phẩm – Dạng bột enzyme hoạt tính cao và ổn định cao cho quá trình tẩy lông bằng enzyme.
Protease thực phẩm là một chế phẩm tẩy lông enzym hiệu suất cao được phát triển dành cho các ứng dụng trong ngành chế biến thực phẩm. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho các quy trình tẩy lông và cung cấp khả năng tẩy lông nhanh chóng, kiểm soát tốt và thân thiện với môi trường trong điều kiện phản ứng nhẹ nhàng.
Sản phẩm này thuộc danh mục Phụ gia enzyme dạng rắn đạt tiêu chuẩn thực phẩm. Nó xuất hiện dưới dạng một Bột màu trắng sữa đến vàng nhạt và được bào chế với protease và muối ăn để đảm bảo hiệu suất ổn định, dễ sử dụng và ứng dụng công nghiệp nhất quán.
Chế phẩm enzyme chủ yếu được sử dụng trong Chế biến thực phẩm (ứng dụng tẩy lông). So với các phương pháp tẩy lông hóa học truyền thống dựa trên sunfua, xử lý enzym giúp giảm đáng kể ô nhiễm môi trường, giảm thiểu gánh nặng nước thải và góp phần duy trì chất lượng nền tốt hơn.
Ưu điểm của sản phẩm
Hạn chế của phương pháp tẩy lông bằng sunfua:
Trong quy trình xử lý truyền thống, natri sunfua thường được sử dụng để phá vỡ các liên kết disulfide trong keratin nhằm đạt được quá trình tẩy lông. Tuy nhiên, quy trình này tạo ra lượng lớn nước thải ô nhiễm và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm.
Ưu điểm của phương pháp tẩy lông bằng enzym:
Chế phẩm protease này có khả năng chọn lọc phá vỡ các liên kết disulfide trong keratin và nhẹ nhàng thủy phân cấu trúc sợi đàn hồi. Quy trình này nhẹ nhàng hơn, giảm tác động đến môi trường và bảo toàn tính toàn vẹn của vật liệu nền. Tăng liều lượng và kéo dài thời gian xử lý sẽ cải thiện hiệu suất tẩy lông, trong khi liều lượng quá cao hoặc nhiệt độ quá cao có thể gây hư hỏng bề mặt.
Thông tin sản phẩm
Thành phần: Protease, muối ăn
Vẻ bề ngoài: Bột rắn màu trắng sữa đến vàng nhạt
Bao bì: Được cung cấp trong 1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
Hạn sử dụng: 12 tháng trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị
Điều kiện làm việc
- Phạm vi nhiệt độ hiệu quả: 20°C – 60°C
- Phạm vi nhiệt độ tối ưu: 30°C – 40°C
- Phạm vi pH hiệu quả: 6,0 – 12,0
- Phạm vi pH tối ưu: 6.0 – 8.0
Thông số kỹ thuật sản phẩm
- Độ mịn (tỷ lệ qua rây 40 lỗ): ≥ 80%
- Độ ẩm: ≤ 8,01 TP14T
- Chì (Pb): ≤ 5,0 mg/kg
- Tổng asen (dưới dạng As): ≤ 3,0 mg/kg
- Tổng số vi sinh vật trên đĩa: ≤ 50.000 CFU/g
- Vi khuẩn coliform: ≤ 30 CFU/g
- Vi khuẩn coliform chịu nhiệt: < 10 CFU/g hoặc ≤ 3,0 MPN/g
- Salmonella (25 g): Không phát hiện được
Phương pháp ứng dụng
- Ngâm nguyên liệu thô cho đến khi hoàn toàn ngấm nước và rửa sạch. Đặt vào thùng quay và thêm nước với tỷ lệ nguyên liệu thô và nước là 1:1.
- Thêm 0,51 TP14T chế phẩm enzyme (dựa trên trọng lượng nguyên liệu) và trộn đều. Điều chỉnh pH khoảng 7,0 và duy trì nhiệt độ khoảng 35°C.
- Bắt đầu quá trình quay và quan sát quá trình tẩy lông trong khoảng 4 giờ, cho đến khi quá trình tẩy lông hoàn tất.
Sự đa dạng của nguyên liệu thô, sự biến đổi của nguồn nguyên liệu và môi trường sản xuất địa phương có thể ảnh hưởng đến kết quả tẩy lông. Khuyến nghị mạnh mẽ nên tiến hành các thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi chuyển sang sản xuất quy mô lớn. Điều này giúp tránh những tổn thất tiềm ẩn do sự khác biệt về nguyên liệu thô hoặc điều kiện xử lý. Đặc biệt đối với da chất lượng thấp, việc kiểm soát chính xác các bước xử lý và thời gian xử lý càng trở nên quan trọng hơn.
Cơ chế tác dụng
Chế phẩm protease này tác động lên cấu trúc keratin bằng cách phân hủy chọn lọc các liên kết disulfide và phân hủy nhẹ nhàng các protein cấu trúc chịu trách nhiệm cho việc gắn kết tóc. Phản ứng enzym làm suy yếu cấu trúc gốc tóc, cho phép loại bỏ hiệu quả mà không cần sử dụng hóa chất mạnh. Quá trình này hoạt động hiệu quả trong khoảng pH rộng từ 6.0–12.0 và khoảng nhiệt độ từ 20°C–60°C, với hiệu suất tối ưu được quan sát ở nhiệt độ 30°C–40°C và pH 6.0–8.0.
Lĩnh vực ứng dụng
Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm yêu cầu xử lý tẩy lông bằng enzym và các lĩnh vực chế biến liên quan khác.






