Enzyme thủy phân protein nấm men
Mô tả sản phẩm
Men nấm men chứa hàm lượng protein cao và có thành phần axit amin đầy đủ, bao gồm tám axit amin thiết yếu mà cơ thể con người cần. Thành phần axit amin của protein men nấm men gần với mô hình axit amin lý tưởng được khuyến nghị bởi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO). Nó cũng giàu vitamin B và các nguyên tố khoáng, mang lại giá trị dinh dưỡng cao.
Tuy nhiên, thành tế bào nấm men nguyên vẹn có cấu trúc cứng cáp và khó tiêu hóa. Lớp ngoài chủ yếu được cấu tạo từ mannan, trong khi lớp trong chủ yếu gồm glucan. Cả hai đều là các cấu trúc polymer phân nhánh phức tạp, với một lớp protein nằm giữa. Cấu trúc phức tạp này khiến thành tế bào nấm men kháng lại quá trình phân hủy và hạn chế khả năng sử dụng trực tiếp bởi con người và vi sinh vật.
Enzyme thủy phân protein men là một chế phẩm enzym chuyên dụng được phát triển để thủy phân protein men một cách hiệu quả. Nó cho phép chuyển đổi protein men thành các peptit hòa tan và axit amin, nâng cao hiệu suất hương vị và tăng cường giải phóng các thành phần dinh dưỡng. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình chế biến thực phẩm và ứng dụng lên men vi sinh.
Lợi ích chính
- Sự giải phóng cao các axit amin tự do, bao gồm cả axit amin thiết yếu và axit amin có vị ngon.
- Phản ứng thủy phân hiệu quả với sản phẩm thủy phân trong suốt và khả năng xử lý tốt.
- Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng để giúp bảo toàn các thành phần dinh dưỡng.
- Liều lượng thấp và hiệu quả chi phí cao trong các ứng dụng sản xuất.
- Cung cấp trải nghiệm cảm quan xuất sắc, với hương vị umami tinh khiết và chân thực, cảm giác đậm đà và tròn vị hơn, và không có vị đắng.
- Quy trình thân thiện với thiết bị và có hiệu suất vận hành ổn định.
Hình dạng vật lý
Bột nâu
Điều kiện hoạt động
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 30–60℃
- Phạm vi nhiệt độ tối ưu: 50–55℃
- Phạm vi pH hiệu quả: 5.0–11.0
- Phạm vi pH tối ưu: 6,5–7,5
Cách sử dụng được khuyến nghị
Quá trình thủy phân enzym
Trộn các nguyên liệu theo tỷ lệ nước-nguyên liệu cố định. Áp dụng xử lý nhiệt, sau đó làm mát đến nhiệt độ phòng và điều chỉnh nếu cần thiết. Thêm enzyme và tiến hành khuấy liên tục để thủy phân enzyme. Sau khi thủy phân, tiến hành vô hiệu hóa enzyme, tách, cô đặc và sấy khô. (Đối với sản phẩm men chứa enzyme hoạt tính, cho phép 1,5–2 giờ để điều chỉnh vô hiệu hóa tự nhiên.)
Điều kiện khuyến nghị: Nhiệt độ 50–60°C; pH 6.5–7.5; liều lượng 0.3%–0.5%; thời gian thủy phân 14–20 giờ.
(Các thông số có thể được điều chỉnh dựa trên yêu cầu sản xuất thực tế.)
Ứng dụng
- Cơ sở hương vị thực phẩm và hệ thống tăng cường hương vị mặn/umami
- Phát triển thành phần dinh dưỡng có nguồn gốc từ men
- Sản xuất peptit nhỏ và axit amin
- Tối ưu hóa quá trình lên men
- Các ứng dụng chung trong lĩnh vực thực phẩm và công nghệ sinh học yêu cầu sử dụng protein nấm men.
Xử lý & An toàn
Sản phẩm này là một chế phẩm sinh học dựa trên protein. Những người nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng. Tiếp xúc kéo dài có thể gây kích ứng da, mắt hoặc niêm mạc. Khi sử dụng, hãy đeo trang thiết bị bảo hộ phù hợp như găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ. Trong trường hợp tiếp xúc, rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài.
Bao bì
Được cung cấp trong 1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
Kho
Đây là một sản phẩm sinh học hoạt tính. Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao và các chất axit hoặc kiềm mạnh, vì những yếu tố này có thể làm giảm hoạt tính enzym. Bảo quản sản phẩm trong điều kiện kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng. Hạn chế tiếp xúc lâu dài với không khí để duy trì hiệu suất của sản phẩm.




