Enzyme phân giải protein thực phẩm (Enzyme phân giải proline) — Phụ gia lỏng cho quá trình ủ bia
Sản phẩm này là một Protease thực phẩm được phát triển đặc biệt cho Ngành công nghiệp sản xuất bia. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia enzym dạng lỏng để hỗ trợ độ trong của bia, độ ổn định ở nhiệt độ thấp và chất lượng hình thức tổng thể trong quá trình sản xuất và bảo quản. Bằng cách tác động chọn lọc lên các protein gây đục, nó giúp giảm nguy cơ đục lạnh mà không làm thay đổi cấu trúc hương vị ban đầu của bia.
Được thiết kế dành cho các ứng dụng sản xuất bia chuyên nghiệp, enzyme protease này tích hợp dễ dàng vào các quy trình sản xuất bia tiêu chuẩn và đảm bảo hiệu suất sản phẩm ổn định trên nhiều loại bia và điều kiện quy trình khác nhau.
Lợi ích chính
- Giúp ngăn ngừa sự hình thành của hiện tượng mờ đục do lạnh trong bia.
- Không ảnh hưởng đến độ ổn định của bọt bia hoặc hương vị của bia.
- Không có nguy cơ xâm nhập oxy trong quá trình sử dụng.
- Giúp bảo tồn khả năng chống oxy hóa tự nhiên tiềm ẩn của bia.
Liều lượng khuyến cáo
5–200 gam trên mỗi tấn nguyên liệu thô
Liều lượng tối ưu phụ thuộc vào loại bia, thành phần nguyên liệu, điều kiện sản xuất và kết quả mong muốn về độ trong hoặc độ ổn định. Các thử nghiệm thí điểm được khuyến nghị để xác định mức ứng dụng hiệu quả nhất.
Các lĩnh vực ứng dụng
- Ứng dụng sản xuất bia
- Phòng ngừa sương mù lạnh và cải thiện độ ổn định
- Hỗ trợ quy trình để đảm bảo độ trong của bia thành phẩm
Chức năng trong quá trình ủ bia
Trong quá trình sản xuất bia, một số phân đoạn protein có thể gây ra hiện tượng mờ đục khi bia tiếp xúc với nhiệt độ thấp. Enzyme protease này hoạt động bằng cách phân hủy các protein gây mờ đục thành các phân đoạn nhỏ hơn, dễ hòa tan hơn, giúp duy trì vẻ ngoài sáng và ổn định trong quá trình bảo quản và phân phối ở nhiệt độ lạnh. Hoạt động enzym được kiểm soát và định hướng, đảm bảo không ảnh hưởng tiêu cực đến các đặc tính cảm quan.
Thông tin cơ bản về sản phẩm
| Tên sản phẩm | Protease |
| Thành phần | Protease, chất mang: glycerol |
| Điều kiện hoạt động | Phạm vi nhiệt độ: 0–60 °C; Phạm vi pH: 3.5–7.0 |
| Liều dùng | Đề xuất: 5–200 gam trên mỗi tấn mét |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu nâu nhạt |
| Bao bì | Đóng gói tiêu chuẩn là chai 0,1 kg (được cung cấp trong chai nhựa thông thường đạt tiêu chuẩn công nghiệp). Lưu ý rằng hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt. |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Độ đặc (g/mL) | 1,10–1,25 |
| pH (25 °C) | 4.0–6.5 |
| Chì (Pb, mg/kg) | ≤ 5.0 |
| Tổng asen (dưới dạng As, mg/kg) | ≤ 3,0 |
| Tổng số vi sinh vật (CFU/mL) | ≤ 50.000 |
| Vi khuẩn coliform (CFU/mL) | ≤ 30 |
| Escherichia coli (CFU/mL / MPN/mL) | Không phát hiện được |
| Salmonella (25 mL) | Không phát hiện được |
Vị trí sản phẩm
- Được thiết kế dành cho các ứng dụng sản xuất bia chuyên nghiệp.
- Phù hợp cho tối ưu hóa quy trình và tùy chỉnh công thức.
- Tập trung vào đổi mới trong ngành sản xuất bia và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Lưu trữ và xử lý
- Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc lâu dài với nhiệt độ cao.
- Sử dụng các quy trình xử lý và vệ sinh thực phẩm tiêu chuẩn.




