,

Bột Enzyme Protease Alcalase Trắng CAS 9014-01-1

US$64.99

Bột protease kiềm Alcalase CAS 9014-01-1. Enzyme subtilisin cao cấp dùng cho thủy phân protein và ứng dụng trong chất tẩy rửa. Cung cấp số lượng lớn.

- +
kg (2.2 lbs)
Mã: 10021 Danh mục: ,
44 đơn đặt hàng trong thời gian gần đây 30 ngày.
Đảm bảo thanh toán an toàn
Order TotalDiscountĐơn giáYou Save
US$100+3%US$63.04/kgUS$1.95+1 kg
US$300+5%US$61.74/kgUS$3.25
US$600+8%US$59.79/kgUS$5.20
US$1,000+10%US$58.49/kgUS$6.50

Enzym Alcalase Protease Phân Hủy Protein

Mô tả: Alcalase protease được sản xuất bằng quá trình lên men Bacillus licheniformis. Sau khi xử lý bằng công nghệ sinh học chiết xuất, vi lọc, siêu lọc, đông khô hoặc phủ bụi, tạo hạt và tinh chế.

Các tham số

Vẻ bề ngoài Bột màu vàng hoặc chất lỏng màu nâu
Thành phần Trypsin có độ tinh khiết cao cho thành phần chính của enzyme phức hợp
độ pH Độ pH phản ứng tối ưu là 10,0 và ổn định trong khoảng 9,0-12,0
Sự ổn định Khỏe

Ứng dụng

  • Thủy phân protein động vật và protein thực vật.
  • Sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp.
  • Sản xuất công nghiệp da, lụa và thức ăn chăn nuôi.

Tỷ lệ nộp đơn

According to the different types of substrate and different substrate concentration, the application rate of alkaline protease recommended is 1 ‰ – 3 ‰. To make the product combined with the substrate rapidly, it’s recommended to dissolve it in processing water first and then add.

Kho

Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 25℃ và tránh ánh nắng trực tiếp.

Hạn sử dụng

12 tháng. Thời hạn sử dụng được kéo dài nếu bảo quản dưới 10℃.

Bưu kiện

Đóng gói: 1 kg/túi. Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Sự an toàn

  • Chế phẩm enzyme là sản phẩm sinh học có chứa hàm lượng protein cao. Bụi có thể gây dị ứng khi hít phải. Vui lòng thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
  • Trong trường hợp tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch bằng nhiều nước. Tìm kiếm lời khuyên y tế nếu xảy ra kích ứng phổi.
  • Protease trung tính là vật liệu có hoạt tính sinh học, dễ bị ức chế và phá hủy bởi chất oxy hóa và kim loại nặng (Fe2+, Pb2+, Mg2+, v.v.), nên tránh tiếp xúc với chúng.
Trọng lượng 1 kg
Tên khác

proteinase kiềm

Chi tiết đóng gói

25kg/thùng

Đơn vị bán

Một mục duy nhất

Kích thước gói đơn

29X15X18cm

Vẻ bề ngoài

bột

Số CAS

9014-01-1

Màu sắc

trắng

Kiểu

Chế phẩm Enzym

Số EINECS

232-752-2

Tổng trọng lượng đơn

1,15KG

độ pH

7.0-9.0

Nhiệt độ

25℃-55℃

Mùi

Mùi lên men nhẹ

Được tin cậy bởi hơn 412 doanh nghiệp và hơn 60 trường đại học tại 71 quốc gia.

Xem bản đồ khách hàng toàn cầu · Khách hàng doanh nghiệp (B2B) · Đối tác đại học