,

Enzyme Inulinase đạt tiêu chuẩn thực phẩm cho sản xuất Fructooligosaccharide 100g

#1 những cuốn sách bán chạy nhất trong Enzyme cho sản xuất oligosaccharide chức năng và chất tạo ngọt tháng trước.
#5 những cuốn sách bán chạy nhất trong Enzym thực phẩm tháng trước.

US$188.99

Men inulinase dùng trong thực phẩm (CAS 9025-67-6) để sản xuất fructooligosaccharide. Hoàn hảo cho sản xuất chất tạo ngọt. Có sẵn số lượng lớn, giao hàng toàn cầu.

- +
kg (2.2 lbs)
45 đơn đặt hàng trong thời gian gần đây 30 ngày.
Đảm bảo thanh toán an toàn
Order TotalDiscountĐơn giáYou Save
US$100+3%US$183.32/kgUS$5.67
US$300+5%US$179.54/kgUS$9.45+1 kg
US$600+8%US$173.87/kgUS$15.12
US$1,000+10%US$170.09/kgUS$18.90
Your 1 kg order: US$188.99 → US$183.32 (save US$5.67)

Food Grade Inulinase (Fructan Hydrolase) – Inulin Enzyme for Fructooligosaccharide Production | For Food, Beverage, Dairy & Industrial Applications

Inulinase cấp thực phẩm (còn được gọi là) Enzyme Inulin hoặc Enzyme thủy phân fructan, EC 3.2.1.7) là một chế phẩm enzyme chuyên dụng được phát triển để thủy phân có kiểm soát inulin và các fructan khác. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, sữa và công nghiệp chế biến như một chất phụ gia trong quá trình sản xuất fructose, fructooligosaccharides (FOS) và các thành phần chức năng có giá trị gia tăng.

Sản phẩm này được thiết kế cho mục đích sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến... Sản xuất thực phẩm và phụ gia thực phẩm. Sản phẩm này phù hợp cho các nhà sản xuất đang tìm kiếm quy trình chuyển hóa enzym hiệu quả của inulin thành các fructan chuỗi ngắn và đường có thể lên men, đồng thời cải thiện các đặc tính chức năng và dinh dưỡng.

Tổng quan sản phẩm

Inulinase xúc tác quá trình thủy phân của Liên kết β-2,1-D-fructosidic Trong các phân tử inulin. Bằng cách phân cắt các liên kết này, enzyme chuyển đổi inulin thành fructose, glucose và một loạt các fructooligosaccharides (FOS) bao gồm GF2, GF3, GF4, F2, F3, F4 và F5. Tùy thuộc vào điều kiện quá trình và nồng độ chất nền, enzyme có thể được sử dụng để sản xuất FOS chuỗi ngắn hoặc siro fructose có hàm lượng cao hơn cho các nhu cầu công nghiệp đa dạng.

Inulin là một loại fructan tuyến tính tự nhiên, được cấu tạo từ các đơn vị D-fructose liên kết với nhau bằng các liên kết β-2,1-glycosidic, thường kết thúc bằng một đơn vị glucose liên kết qua liên kết α-1,2. Đây là một polysaccharide tự nhiên có độ polymer hóa (DP) thường dao động từ 2–60, và trong một số trường hợp có thể lên đến 100. Cấu trúc phân tử thường được biểu diễn dưới dạng GFn, trong đó G đại diện cho đơn vị glucose cuối cùng, F đại diện cho fructose, và n đại diện cho số lượng đơn vị fructose, n=2~60.

Thông qua quá trình thủy phân enzym, inulinase cho phép điều chỉnh chính xác độ dài chuỗi fructan, giúp các nhà sản xuất tùy chỉnh độ ngọt, độ hòa tan và hiệu suất chức năng trong các công thức hoàn chỉnh.

Cơ chế tác dụng

Inulinase được phân loại là một endo-inulinase, có nghĩa là nó ngẫu nhiên cắt đứt các liên kết β-2,1-fructosidic bên trong phân tử inulin. Quá trình cắt đứt này tạo ra glucose (G), fructose (F), fructooligosaccharides (GF2–GF4) và các fructan chuỗi ngắn. Enzyme này hoạt động hiệu quả trong điều kiện xử lý được kiểm soát và đóng vai trò quan trọng trong sản xuất công nghiệp fructooligosaccharides và các thành phần có giá trị cao liên quan.

Bằng cách phân hủy inulin thành các fructan có trọng lượng phân tử thấp hơn, enzyme này cải thiện khả năng lên men, tăng cường điều chỉnh độ ngọt và hỗ trợ phát triển các sản phẩm thực phẩm và đồ uống chức năng.

Enzyme Inulinase đạt tiêu chuẩn thực phẩm cho sản xuất Fructooligosaccharide 100g 1

Thông tin kỹ thuật

  • Cấp: Dùng cho thực phẩm
  • Thành phần: Inulinase với maltodextrin làm chất mang
  • Tỷ lệ nộp đơn: Trong dung dịch inulin 10%, thêm 3 kg inulinase cho mỗi tấn inulin. (Mức bổ sung tham khảo: 3 kg chế phẩm enzyme cho mỗi 3 kg inulin trong điều kiện xử lý được xác định; khuyến nghị tối ưu hóa dựa trên các thử nghiệm thí điểm)
  • Hoạt động của enzim: 10.000 đơn vị hoạt tính trên gam
  • Phạm vi nhiệt độ hiệu quả: 20–60 °C   Phạm vi nhiệt độ tối ưu: 50–60 °C
  • Phạm vi pH hiệu quả: 4,5–6,0   Phạm vi pH tối ưu: 4,5–5,5
  • Sự bất hoạt của enzyme: 90°C trong 20 phút.
  • Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng đến nâu nhạt
  • Bao bì: Được cung cấp trong 0,1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
  • Hạn sử dụng: 12 tháng trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị

Thông số kỹ thuật sản phẩm

  • Mất mát do sấy khô: ≤ 8,01 TP14T
  • Độ mịn (tỷ lệ qua rây tiêu chuẩn 40 mesh): ≥ 80%
  • Chì (Pb): ≤ 5,0 mg/kg
  • Tổng asen (dưới dạng As): ≤ 3,0 mg/kg
  • Tổng số vi sinh vật trên đĩa: ≤ 50.000 CFU/g
  • Vi khuẩn coliform: ≤ 30 CFU/g
  • Escherichia coli: Không phát hiện được
  • Salmonella (25 g): Không phát hiện được
  • Hình thức sản phẩm: Trắng đến nâu nhạt

Các lĩnh vực ứng dụng

Enzyme này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sau:

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Sản phẩm bánh mì, bánh ngọt, thực phẩm chức năng, sản xuất chất tạo ngọt
  • Ngành công nghiệp đồ uống: Nước ép trái cây, nước ngọt, nước uống chức năng
  • Ngành công nghiệp sữa: Nước uống từ sữa, sản phẩm sữa lên men
  • Ứng dụng công nghiệp: Công thức dinh dưỡng và chế phẩm chức năng

Trong ngành làm bánh, inulinase có thể được sử dụng trong quá trình chế biến bột nhào và bánh ngọt khi cần điều chỉnh thành phần fructan. Trong hệ thống đồ uống, nó hỗ trợ phát triển các loại đồ uống chức năng với cấu hình đường được điều chỉnh phù hợp. Trong các sản phẩm từ sữa, nó hỗ trợ điều chỉnh hàm lượng carbohydrate có thể lên men. Trong các ứng dụng công nghiệp và dinh dưỡng, nó góp phần vào việc sản xuất có kiểm soát các oligosaccharide chức năng.

Thông tin bổ sung về sản phẩm

  • Loại sản phẩm: Enzyme sản xuất thực phẩm và chất phụ gia thực phẩm hỗ trợ quá trình chế biến
  • Hình thức sản phẩm: Chuẩn bị enzyme dạng bột

Enzyme Inulinase cấp thực phẩm cung cấp cho các nhà sản xuất một giải pháp enzyme đáng tin cậy cho quá trình thủy phân inulin hiệu quả và sản xuất fructooligosaccharide. Cơ chế tác động được kiểm soát, dạng bột ổn định và phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó khiến nó trở thành một công cụ quý giá cho quá trình chế biến thực phẩm hiện đại và phát triển các thành phần chức năng.

Trọng lượng 1 kg

Được tin cậy bởi hơn 412 doanh nghiệp và hơn 60 trường đại học tại 71 quốc gia.

Xem bản đồ khách hàng toàn cầu · Khách hàng doanh nghiệp (B2B) · Đối tác đại học