Enzyme sản xuất peptit đậu nành
Enzyme sản xuất peptit đậu nành là một chế phẩm enzyme chuyên dụng được thiết kế để thủy phân enzym có kiểm soát protein đậu nành, tạo ra peptit đậu nành chất lượng cao. Enzyme này hiệu quả trong việc chuyển đổi protein đậu nành thành các peptit phân tử nhỏ, cải thiện khả năng tiêu hóa, hấp thu và chức năng dinh dưỡng. Sản phẩm này phù hợp cho các nhà sản xuất mong muốn đạt được hiệu suất thủy phân ổn định, năng suất peptit cao hơn và cải thiện hiệu suất sản phẩm cuối cùng trong các ứng dụng thực phẩm và dinh dưỡng.
Tổng quan sản phẩm
Phân hủy enzym là một phương pháp hiệu quả để thay đổi tính chất của protein. Protein đậu nành đã được phân hủy enzym dễ dàng hơn cho cơ thể con người tiêu hóa và hấp thu, làm cho nó trở thành một cách tuyệt vời để nâng cao giá trị dinh dưỡng của protein đậu nành. Enzyme sản xuất peptit đậu nành được thiết kế đặc biệt để thủy phân protein đậu nành thành peptit đậu nành. Thông qua quá trình thủy phân enzym được kiểm soát, nó tạo ra các peptit có nhiều chức năng sinh học, giúp cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thu, giảm tính dị ứng và nâng cao giá trị dinh dưỡng và chức năng tổng thể của protein đậu nành.
Ưu điểm của sản phẩm
- Tỷ lệ cao các peptit có trọng lượng phân tử thấp:
Các peptit trong khoảng 180–1000 Da có thể vượt quá 70%, và các peptit dưới 5000 Da có thể vượt quá 95%, hỗ trợ quá trình hấp thu nhanh hơn so với protein nguyên vẹn và axit amin tự do. - Độ hòa tan và ổn định trong nước tuyệt vời:
Hoàn toàn tan hoàn toàn sau quá trình thủy phân với nguy cơ tối thiểu về tạp chất hoặc kết tủa. - Cải thiện chức năng:
Giúp tăng hàm lượng axit amin tự do và cải thiện giá trị dinh dưỡng. - Giảm tính gây dị ứng:
Các peptit phân tử nhỏ có thể giảm đáng kể nguy cơ dị ứng, phù hợp cho những người có khả năng tiêu hóa và hấp thu protein kém. Vị tự nhiên, không đắng. - Điều kiện phản ứng nhẹ:
Hỗ trợ quy trình thân thiện với môi trường với mức độ ăn mòn thiết bị tương đối thấp.
Đặc điểm sản phẩm
- Vẻ bề ngoài: Bột nâu
Hiệu suất sản phẩm
- Phạm vi nhiệt độ hiệu quả: 30–60°C
- Phạm vi nhiệt độ tối ưu: 50–55°C
- Phạm vi pH hiệu quả: 5,0–11,0
- Phạm vi pH tối ưu: 8.0–9.0
Quá trình thủy phân enzym
Trộn với nước theo tỷ lệ đã định, tiến hành xử lý nhiệt, làm mát đến nhiệt độ phòng, điều chỉnh pH, thêm enzyme và duy trì khuấy liên tục trong quá trình thủy phân enzym. Sau khi thủy phân, tiến hành vô hiệu hóa enzyme, tách chiết, cô đặc và sấy khô.
Điều kiện khuyến nghị:
Nhiệt độ 50–60°C, pH 8.0–9.0, liều lượng enzyme 0.3%–0.5%, thời gian thủy phân 1.5–3 giờ. Các thông số có thể được điều chỉnh theo yêu cầu sản xuất cụ thể.
Hướng dẫn sử dụng
Sản phẩm này là một chế phẩm enzyme có nguồn gốc từ protein. Những người nhạy cảm với enzyme có thể gặp phản ứng dị ứng. Tiếp xúc kéo dài có thể gây kích ứng da, mắt và niêm mạc. Trong trường hợp tiếp xúc hoặc nghi ngờ phản ứng dị ứng, rửa kỹ bằng nước. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng nghiêm trọng. Nên đeo trang thiết bị bảo hộ phù hợp như khẩu trang và kính bảo hộ khi sử dụng sản phẩm.
Bao bì
Được cung cấp trong 1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
Kho
Sản phẩm này có hoạt tính sinh học. Nhiệt độ cao, axit mạnh và kiềm mạnh có thể gây mất hoạt tính. Trong quá trình vận chuyển và bảo quản, hãy giữ nhiệt độ dưới 10°C, tránh tiếp xúc với ánh sáng, bảo quản trong bao bì kín ở nơi khô ráo và hạn chế tiếp xúc lâu với không khí.
Ghi chú đặt hàng
Sản phẩm này có sẵn ở cả hai Dùng cho thực phẩm Và Cấp công nghiệp. Vui lòng ghi rõ loại sản phẩm yêu cầu (Loại thực phẩm hoặc Loại công nghiệp) khi đặt hàng để đảm bảo quy trình xử lý và hồ sơ được thực hiện đúng quy định.




