,

Enzyme thủy phân protein xương

#1 những cuốn sách bán chạy nhất trong Enzym thủy phân protein tháng trước.

US$149.99

Enzyme protease chuyên dụng để thủy phân protein xương. Sản sinh ra peptide collagen và các axit amin có nguồn gốc từ xương. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn công nghiệp, vận chuyển toàn cầu.

- +
kg (2.2 lbs)
32 đơn đặt hàng trong thời gian gần đây 30 ngày.
Đảm bảo thanh toán an toàn
Order TotalDiscountĐơn giáYou Save
US$100+3%US$145.49/kgUS$4.50
US$300+5%US$142.49/kgUS$7.50+2 kg
US$600+8%US$137.99/kgUS$12.00
US$1,000+10%US$134.99/kgUS$15.00
Your 1 kg order: US$149.99 → US$145.49 (save US$4.50)

Enzyme thủy phân protein xương

Enzyme thủy phân protein xương là một công thức protease chuyên dụng được phát triển để thủy phân enzym các protein có nguồn gốc từ xương, đặc biệt là các chất nền giàu collagen. Enzyme này được thiết kế để phân hủy các protein xương có trọng lượng phân tử cao thành các peptit nhỏ hơn và axit amin tự do, hỗ trợ sản xuất các hydrolysate protein chức năng cho các ứng dụng dinh dưỡng và chế biến thực phẩm.

Trong quá trình xử lý bằng enzyme, hệ thống enzyme này mang lại hiệu suất thủy phân mạnh mẽ đồng thời duy trì khả năng kiểm soát phản ứng. Bằng cách điều chỉnh các thông số chính như nhiệt độ, độ pH, tốc độ ứng dụng và thời gian thủy phân, các nhà sản xuất có thể điều chỉnh mức độ thủy phân (DH) và hướng sự phân bố peptide đến các phạm vi trọng lượng phân tử mục tiêu. Điều này cho phép tạo ra cấu hình peptide nhất quán hơn giữa các lô sản phẩm, cải thiện độ ổn định của quy trình và khả năng thích ứng linh hoạt với các nguyên liệu thô và mục tiêu sản xuất khác nhau.

Enzyme này có hiệu quả trong một phạm vi nhiệt độ và pH rộng, với hiệu suất tốt nhất trong điều kiện ấm vừa phải và gần trung tính. Trong điều kiện được khuyến nghị, enzyme này hỗ trợ quá trình chuyển hóa protein xương hiệu quả, giúp cải thiện việc sử dụng protein và có thể góp phần nâng cao chất lượng cảm quan trong các ứng dụng hydrolysate bằng cách điều chỉnh cường độ thủy phân và thành phần peptit.

Enzyme thủy phân protein xương được sử dụng rộng rãi để sản xuất peptit collagen, thủy phân protein xương và các dung dịch giàu axit amin, được sử dụng làm thành phần chức năng trong các công thức dinh dưỡng. Nó cũng phù hợp cho các sản phẩm thủy phân có hương vị mặn và cơ sở gia vị, nơi quá trình thủy phân enzym được kiểm soát có thể cải thiện cảm giác miệng và nhận thức về umami. Trong dinh dưỡng động vật và thức ăn cho thú cưng, nó giúp cải thiện khả năng tiêu hóa và khả năng hấp thu dinh dưỡng từ các nguyên liệu protein xương.

Ngoài hiệu suất, enzyme này được thiết kế để phù hợp với quy trình sản xuất. Nó tích hợp tốt vào các quy trình thủy phân protein xương thông thường, bao gồm tiền xử lý, thủy phân có kiểm soát, lọc/làm trong, cô đặc và sấy khô. Bằng cách nâng cao hiệu suất thủy phân và rút ngắn chu kỳ phản ứng, nó giúp tối ưu hóa năng suất tổng thể và hỗ trợ sản xuất hiệu quả về chi phí.

Ưu điểm của sản phẩm

  • Khả năng thủy phân mạnh mẽ: Hỗ trợ quá trình phân hủy hiệu quả các protein xương và các chất nền giàu collagen thành các peptit và axit amin.
  • Tối ưu hóa cấu trúc peptit: Cho phép phân phối peptide có mục tiêu (bao gồm tỷ lệ cao các peptide có trọng lượng phân tử thấp) thông qua quá trình xử lý có kiểm soát.
  • Phản ứng thủy phân có thể điều khiển bằng quá trình: Tỷ lệ và thời gian sử dụng có thể được điều chỉnh để tùy chỉnh mức độ thủy phân và giải phóng axit amin theo mục tiêu của sản phẩm.
  • Hiệu quả sử dụng được cải thiện: Tăng cường quá trình thu hồi và chuyển hóa protein, hỗ trợ sản xuất các sản phẩm thủy phân có giá trị cao hơn.
  • Phạm vi ứng dụng rộng hơn: Phù hợp cho dinh dưỡng chức năng, hydrolysate mặn và các dây chuyền sản xuất dinh dưỡng cho động vật.

Đặc điểm sản phẩm

  • Vẻ bề ngoài: Bột rắn màu nâu nhạt

Điều kiện hoạt động

  • Phạm vi nhiệt độ hiệu quả: 30–60°C
  • Nhiệt độ khuyến nghị: 45–55°C
  • Phạm vi pH hiệu quả: 5.0–9.0
  • pH khuyến nghị: 6,0–8,0

Quy trình thủy phân enzym điển hình

Quy trình sản xuất điển hình có thể bao gồm xử lý sơ bộ nguyên liệu xương, thủy phân bằng enzyme, lọc hoặc làm trong, cô đặc và sấy khô để thu được thành phần thủy phân cuối cùng. Để thực hiện quy trình một cách thực tế, người dùng thường vận hành ở pH khoảng 6,0–8,0 và nhiệt độ 50–55°C, với tốc độ ứng dụng và thời gian phản ứng được điều chỉnh dựa trên loại chất nền, cấu hình peptide mục tiêu và mức độ thủy phân mong muốn.

  • Tỷ lệ sử dụng đề xuất: 0,1%–1,0% (dựa trên trọng lượng vật liệu nền; điều chỉnh cho phù hợp khi cần thiết)
  • Thời gian thủy phân điển hình: 2–8 giờ (tùy thuộc vào chất nền và mục tiêu DH)

Hướng dẫn sử dụng

Sản phẩm này là chất phụ gia enzyme giúp xử lý protein. Enzyme có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người nhạy cảm. Tránh hít phải bụi. Sử dụng trang thiết bị bảo hộ như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi sử dụng. Trong trường hợp tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa kỹ bằng nước. Nếu triệu chứng kéo dài, hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

Kho

Bảo quản trong hộp đựng kín, ở nơi mát mẻ, khô ráo và tránh ánh sáng. Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao, axit mạnh hoặc kiềm mạnh, vì những điều kiện này có thể làm giảm hoạt tính enzym. Bảo quản đúng cách giúp duy trì độ ổn định và hiệu suất theo thời gian.

Bao bì

Được cung cấp trong 1 kg/túi, Túi nhôm thực phẩm đóng kín. Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.

Trọng lượng 1 kg

Được tin cậy bởi hơn 412 doanh nghiệp và hơn 60 trường đại học tại 71 quốc gia.

Xem bản đồ khách hàng toàn cầu · Khách hàng doanh nghiệp (B2B) · Đối tác đại học