,

Bột Enzyme Cellulase 11000u/g CAS 9012-54-8

#3 những cuốn sách bán chạy nhất trong Enzym thực phẩm tháng trước.

US$79.99

Bột enzyme cellulase với hoạt tính 11.000 U/g. Enzyme phân hủy cellulose đa năng dùng trong ngành dệt may, thức ăn chăn nuôi, thực phẩm và nhiên liệu sinh học.

- +
kg (2.2 lbs)
Mã: 8001CEL Danh mục: ,
45 đơn đặt hàng trong thời gian gần đây 30 ngày.
Đảm bảo thanh toán an toàn
Order TotalDiscountĐơn giáYou Save
US$100+3%US$77.59/kgUS$2.40+1 kg
US$300+5%US$75.99/kgUS$4.00
US$600+8%US$73.59/kgUS$6.40
US$1,000+10%US$71.99/kgUS$8.00

Enzym Cellulase cấp thực phẩm

Giới thiệu

Cellulase (CEL-01) được sản xuất bằng cách lên men chìm Trichoderma reesei sau đó tinh chế và tạo thành công thức. Sản phẩm này hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ rộng (40℃-80℃) và phạm vi pH (pH 4,5-6,0). Nó được sử dụng rộng rãi trong thức ăn chăn nuôi, chưng cất, dệt may, chiết xuất thực vật, thực phẩm, v.v.

Cơ chế

Cellulose là một polymer glucose liên kết với nhau bằng liên kết β-1,4-glycosidic. Hệ thống cellulase bao gồm ba thành phần chính: nội tiết tố (endo-1,4-β-D-glucanase hoặc EG), cellobiohydrolase (exo-1,4-β-D-glucanase, hoặc CX, hoặc CBH), và β-glucosidase (1,4-β-D-glucosidase; BG; BGL). Như minh họa trong sơ đồ bên dưới, các hoạt động này hoạt động hiệp đồng trên cellulose và chuyển đổi cellulose thành glucose một cách hiệu quả.

Bột Enzyme Cellulase 11000u/g CAS 9012-54-8 1

Đặc trưng

Hoạt động đã khai báo 11000 đơn vị/g
Hình dạng vật lý Bột
Màu sắc Màu vàng nhạt đến vàng nâu. Màu sắc có thể thay đổi tùy theo từng lô. Cường độ màu không phải là dấu hiệu của hoạt động của enzyme.
Mùi Mùi lên men vi sinh bình thường.

Tiêu chuẩn sản phẩm

Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn GB1886.174.

KHÔNG. Mặt hàng Mục lục
1 Kích thước hạt (%<40 lưới) ≥80
2 Tổn thất khi sấy/(%) ≤8.0
3 Chì/(mg/kg) ≤5.0
4 Asen/(mg/kg) ≤3.0
5 Tổng số lượng khả thi/(CFU/g) ≤50000
6 Vi khuẩn Coliform/(CFU/g) ≤30
7 Vi khuẩn Escherichia coli (CFU/g) <10
(MPN/g) ≤3.0
8 Vi khuẩn Salmonella/(25g) Không phát hiện

Ứng dụng

Cho ăn: Bằng cách phân hủy cellulose, nó làm giảm độ nhớt của thức ăn trong đường tiêu hóa của động vật, phân hủy thức ăn để tăng cường truyền enzyme tiêu hóa, phá vỡ cấu trúc tế bào để giải phóng chất dinh dưỡng và giải phóng oligosaccharides tốt cho vi khuẩn có lợi trong đường tiêu hóa. Nhìn chung, sản phẩm cải thiện giá trị sinh học của thức ăn, góp phần vào phúc lợi của động vật và cuối cùng mang lại lợi ích cho người nông dân.

Dệt may: Được sử dụng để tinh chế sợi, đánh bóng sinh học, hoàn thiện và nhuộm trong ngành dệt may, với những lợi ích như độ hoàn thiện đẹp, ít hao hụt trọng lượng, mềm mại hơn, vải bền hơn, nhuộm dễ hơn và nhanh hơn, chống xơ vải, v.v.

Bia và rượu: Thúc đẩy giải phóng tinh bột, cải thiện năng suất chiết xuất, giúp giảm độ nhớt của dịch đường và cuối cùng mang lại lợi ích kinh tế.

Thực phẩm, Chiết xuất thực vật, v.v.: Cải thiện kết cấu và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, giúp việc chiết xuất thực vật và năng suất chiết xuất các thành phần mục tiêu dễ dàng hơn.

Tỷ lệ nộp đơn: Liều lượng sử dụng khuyến nghị là 0,1-3 kg/t DS. Liều lượng sử dụng cần được tối ưu hóa dựa trên từng ứng dụng cụ thể, đặc tính nguyên liệu thô, kỳ vọng sản phẩm và các thông số xử lý. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với một lượng phù hợp.

Bưu kiện

Bưu kiện: 1kg/túi.

Kho

Kho: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Hạn sử dụng

Hạn sử dụng: 12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Sự an toàn

Các chế phẩm enzyme là protein có thể gây mẫn cảm và gây ra các triệu chứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi. Cần tránh mọi tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.

Trọng lượng 1 kg
Tên khác

cellulase nấm

Nhiệt độ

30℃-80℃, Tối ưu50℃-55℃

Chi tiết đóng gói

25kg/bao hoặc 1kg/bao

Đơn vị bán

Một mục duy nhất

Vẻ bề ngoài

bột

Số CAS

9012-54-8

Màu sắc

màu vàng

Kiểu

Chế phẩm Enzym, Chất tạo ngọt

Số EINECS

232-734-4

Tổng trọng lượng đơn

1,15KG

độ pH

3.5~6.5, Tối ưu 4.5-6.0

Mùi

Mùi lên men vi sinh bình thường

Được tin cậy bởi hơn 412 doanh nghiệp và hơn 60 trường đại học tại 71 quốc gia.

Xem bản đồ khách hàng toàn cầu · Khách hàng doanh nghiệp (B2B) · Đối tác đại học