Tổng quan sản phẩm
Enzym chuyển đổi, còn được gọi là sucrase, furanoside hydrolase (CAS số 9001-57-4, EC.3.2.1.26), là chế phẩm enzyme thực phẩm được tinh chế và chiết xuất bằng quá trình lên men lỏng vi khuẩn sâu.
Sản phẩm có thể được sử dụng như một chất phụ gia và thành phần thực phẩm, cũng như một chất xúc tác sinh học trong thực phẩm, đồ uống, lên men rượu, xử lý nước thải, v.v.
Invertase Enzyme COA – PDF
Tỷ lệ nộp đơn
Thêm 350g của sucrase để 1T xi-rô sucrose (70%, 50°C) sẽ thủy phân hoàn toàn nó trong 6 giờ. Nếu chi phí là quan trọng, 150g của sucrase có thể được thêm vào 1T xi-rô sucrose (70%, 50°C) và sẽ thủy phân trong 20 giờ.
Nguyên tắc hành động
Nó chuyên thủy phân furanoside trong đường không khử và có thể xúc tác quá trình thủy phân sucrose thành glucose và fructose.
Đặc điểm sản phẩm
Phạm vi nhiệt độ: 20~60℃, nhiệt độ tốt nhất là 45~55℃.
Phạm vi pH: 3.0~8.0, độ pH tốt nhất là 4.5~5.5.
Thuộc tính sản phẩm
Hình thức sản phẩm: bột màu trắng đến nâu nhạt, màu sắc thay đổi tùy theo lô hàng.
Hoạt động của enzim: 30.000u/g.


Định nghĩa hoạt động của Enzym
Một đơn vị sucrase SU tương đương với lượng enzyme cần thiết để chuyển đổi 1mg sucrose thành glucose và fructose trong 5 phút trong điều kiện quy định (pH 4,5, 20℃, dung dịch sucrose TP3T (w/v) 5,41 thủy phân trong 30 phút).
Product standard: GB 1886.174-2016 “Food Safety National Standard Food Additive Enzyme Preparation for Food Industry”.
Các lĩnh vực ứng dụng
Sucrase được sử dụng để thủy phân sucrose để tạo ra xi-rô chuyển đổi có chứa tỷ lệ glucose và fructose là 1: 1. Nó có thể ức chế sự kết tinh của sucrose và cải thiện vị ngọt, tăng cường hương vị, hương vị và màu sắc của thực phẩm.
- Có thể sử dụng trong bánh kẹo để cải thiện hương vị và màu sắc.
- Việc thêm sucrase vào các sản phẩm bánh mì như một chất bảo quản có thể giúp sản phẩm tươi ngon hơn và cải thiện độ ổn định của sản phẩm, đồng thời cũng có thể được sử dụng như một chất giữ ẩm để sản phẩm dễ tạo hình hơn và không bị dính.
Kho
Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Nhiệt độ bảo quản: dưới 0 độ.
Bảo quản quá lâu hoặc điều kiện bảo quản không thuận lợi sẽ làm giảm hoạt tính của enzyme ở nhiều mức độ khác nhau, nếu nhiệt độ, độ ẩm quá cao thì cần tăng lượng sử dụng cho phù hợp tại thời điểm sử dụng.

Sự an toàn
Sucrase là một chế phẩm enzyme tự nhiên nguyên chất, thuộc nhóm protein. Việc tiêu thụ thực phẩm chứa enzyme cũng tốt và an toàn cho các ứng dụng chế biến thực phẩm như việc tiêu thụ thực phẩm chứa protein.
Đối với một số người nhạy cảm, chẳng hạn như việc tiếp xúc trực tiếp với bột enzyme hoặc giọt enzyme có nồng độ cao, có thể gây dị ứng, tiếp xúc quá lâu có thể gây kích ứng da, mắt và mô niêm mạc. Nên đeo đồ bảo hộ như khẩu trang và kính bảo vệ mắt trong quá trình thực hiện. Bột enzyme còn lại hoặc bị đổ phải được xử lý kịp thời. Đối với lượng bột enzyme bị đổ lớn, nên nhẹ nhàng quét lại vào thùng chứa, trong khi một lượng nhỏ nên được hút sạch hoặc làm sạch bằng cách làm ướt bằng nước.
Protease dứa là một loại vật liệu có hoạt tính sinh học, dễ bị ức chế và phá hủy bởi các ion kim loại nặng (Fe3+, Cu2+, Hg+, Pb+, v.v.) và chất oxy hóa, do đó cần tránh tiếp xúc với chúng trong quá trình bảo quản hoặc sử dụng.










