Enzyme pectinase dùng trong thực phẩm cho quá trình nghiền trái cây
Sản phẩm enzyme pectinase cấp thực phẩm này được thiết kế dành cho các ứng dụng xay nhuyễn trái cây và chế biến nước ép. Nó giúp cải thiện hiệu suất chiết xuất nước ép bằng cách thúc đẩy quá trình phân hủy pectin và các polysaccharide cấu trúc khác trong thành tế bào trái cây, từ đó tăng năng suất nước ép, cải thiện độ chảy và nâng cao hiệu quả của các công đoạn chế biến tiếp theo.
Enzyme này phù hợp cho nhiều quy trình sản xuất nước ép trái cây, đặc biệt là đối với các loại trái cây có hàm lượng pectin cao như táo và các nguyên liệu tương tự. Bằng cách tăng cường quá trình phân hủy thành tế bào trong quá trình nghiền và ngâm, enzyme giúp nước ép được giải phóng nhanh hơn và giảm độ nhớt của hỗn hợp, giúp nhà sản xuất đạt được kết quả ổn định và đồng đều hơn.
Lợi ích chính
- Tăng năng suất nước ép trong quá trình nghiền và ép.
- Tăng cường quá trình giải phóng nước ép bằng cách phân hủy các cấu trúc giàu pectin.
- Giảm độ nhớt của bột nhão và cải thiện lưu lượng nước ép.
- Hỗ trợ làm cho nước ép trong hơn và nâng cao hiệu suất xử lý.
- Giúp cải thiện hiệu suất lọc và tính ổn định tổng thể của quá trình sản xuất.
Cách thức hoạt động
Pectinase, hemicellulase và cellulase hoạt động phối hợp để phân hủy nhanh chóng thành tế bào thực vật, cho phép nội dung tế bào được giải phóng và tăng sản lượng nước ép.
Trong số đó, enzyme hemicellulase phân hủy hemicellulose trong bã trái cây và thịt quả thành monosaccharide (như glucose) và một lượng nhỏ oligosaccharide. Enzyme cellulase tiếp tục phân hủy cellulose, và enzyme β-glucosidase được sản sinh trong quá trình này có thể phân hủy disaccharide có nguồn gốc từ cellulose trong nước ép thành glucose, từ đó giảm hiệu quả hàm lượng disaccharide có nguồn gốc từ cellulose.
Tỷ lệ nộp đơn
Tỷ lệ bón phân khởi đầu điển hình là khoảng 200 gam trên mỗi tấn mét của hỗn hợp trái cây nghiền hoặc nước ép. Tỷ lệ sử dụng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào giống trái cây, hàm lượng pectin, nhiệt độ chế biến, độ pH và năng suất hoặc độ trong mong muốn. Để đạt kết quả tốt nhất, các nhà chế biến nên tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng thông qua các thử nghiệm quy mô nhỏ trong điều kiện quy trình cụ thể của họ.
Điều kiện đăng ký
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 20–60 °C
- Nhiệt độ hoạt động tối ưu: 40–52 °C
- Phạm vi pH hiệu quả: 3,5–5,5
- Thời gian phản ứng khuyến nghị: ≥30 phút (thời gian tiếp xúc lâu hơn cho phép tác động enzym hoàn toàn hơn)
Cách sử dụng
Sau khi nghiền nát trái cây, thêm dung dịch enzyme vào nước ép táo và các nguyên liệu khác. Tỷ lệ sử dụng thông thường là 200 g/tấn.
Thông tin sản phẩm
- Loại enzyme: Pectinase
- Loại: Dùng cho thực phẩm
- Dạng: Enzyme lỏng
- Đóng gói: Đóng gói tiêu chuẩn là chai 1 kg (được cung cấp trong chai nhựa công nghiệp thông thường). Lưu ý rằng hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Đóng gói thực tế có thể khác biệt.
- Thời hạn sử dụng: 12 tháng khi được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị.
Thông số chất lượng
- Độ đặc: 1,05–1,25 g/mL
- pH (25 °C): 3,0–5,5
- Chì (Pb): ≤5,0 mg/kg
- Tổng hàm lượng asen (As): ≤3,0 mg/kg
- Số lượng vi sinh vật sống: ≤50.000 CFU/mL
- Coliforms: ≤30 CFU/mL
- Escherichia coli: Không phát hiện
- Salmonella (25 mL): Không phát hiện
Ứng dụng
- Sản xuất nước ép trái cây
- Nước táo và các loại đồ uống có thành phần từ táo
- Chế biến trái cây giàu pectin
- Tối ưu hóa năng suất nước ép trong các giai đoạn nghiền và ép
- Bã táo chứa nhiều polysaccharide không tan. Bằng cách phân hủy một phần trong số chúng, năng suất nước ép táo có thể được tăng đáng kể.




