Phụ gia dạng bột an toàn thực phẩm Lactase Beta-Galactosidase dùng trong các ứng dụng thủy phân lactose
Sản phẩm này được sản xuất bằng phương pháp lên men ngập nước vi khuẩn Bacillus licheniformis, tiếp theo là quá trình tinh chế, tạo công thức và sấy khô. Lactase chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp sữa để giúp người tiêu dùng giảm bớt khó chịu do quá trình thủy phân lactose gây ra, đồng thời vẫn giữ được sự ngon miệng của các sản phẩm từ sữa. Ngoài ra, sản phẩm này còn được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, bảo vệ môi trường và các lĩnh vực khác.
Giới thiệu
Lactase, còn được gọi là β-galactosidase, Enzyme này xúc tác quá trình thủy phân lactose thành glucose và galactose. Trong điều kiện thích hợp, enzyme này cũng thể hiện hoạt tính chuyển hóa, chuyển galactose sang lactose để tạo ra galactooligosaccharide, một yếu tố thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi ở người. Nó có thể được sử dụng như một chất hỗ trợ trong sản xuất các sản phẩm từ sữa hoặc chất hỗ trợ tiêu hóa để giảm bớt các vấn đề trong quá trình chế biến sữa.
Tiêu chuẩn sản phẩm
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn GB1886.174.
| KHÔNG. | MẶT HÀNG | MỤC LỤC | |
| 1 | Kích thước hạt (%<40 mắt lưới) | ≥80 | |
| 2 | Tổn thất khi sấy/(%) | ≤8.0 | |
| 3 | Chì/(mg/kg) | ≤5.0 | |
| 4 | Asen/(mg/kg) | ≤3.0 | |
| 5 | Tổng số lượng khả thi/(CFU/g) | ≤50000 | |
| 6 | Vi khuẩn Coliform/(CFU/g) | ≤30 | |
| 7 | Vi khuẩn Escherichia coli (CFU/g) | <10 (MPN/g) | ≤3.0 |
| 8 | Vi khuẩn Salmonella/(25g) | Không phát hiện |
Chức năng
- Chế biến sữa ít lactose và sữa bột: Loại bỏ lactose đồng thời cải thiện hương vị, mùi vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
- Chế biến các sản phẩm từ sữa khác:
- Đối với sữa chua: rút ngắn thời gian đông tụ, tiết kiệm lượng đường sử dụng, cải thiện hương vị.
- Đối với kem: cải thiện và hỗ trợ độ đặc và kết cấu của kem.
- Đối với bánh mì: cải thiện màu sắc vỏ bánh, thúc đẩy quá trình lên men của nấm men và làm bánh mì ngọt hơn hoặc tiết kiệm lượng đường sử dụng.
Tỷ lệ nộp đơn
- Sữa tươi: 0,02-0,1% (theo thể tích)
- Sữa bột: 0,2-0,4% (theo trọng lượng khô)
Tỷ lệ sử dụng cần được tối ưu hóa dựa trên từng ứng dụng cụ thể, thông số kỹ thuật nguyên liệu thô, kỳ vọng sản phẩm và các thông số xử lý. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với khối lượng phù hợp.
Bưu kiện
Đóng gói: 1 kg/túi
Kho
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Hạn sử dụng
Thời hạn sử dụng: 12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Sự an toàn
Chế phẩm enzyme là protein có thể gây ra tình trạng nhạy cảm và các triệu chứng dị ứng ở những người dễ bị dị ứng.
Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi. Cần tránh mọi tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.




