, ,

Chất lỏng enzyme Alpha Amylase chịu nhiệt dùng cho quá trình thủy phân tinh bột

#1 những cuốn sách bán chạy nhất trong Sự đường hóa tháng trước.
#2 những cuốn sách bán chạy nhất trong Enzym chế biến tinh bột tháng trước.

US$75.99

Alpha-Amylase dạng lỏng chịu nhiệt (CAS 9000-90-2) dùng cho thủy phân và đường hóa tinh bột. Lý tưởng cho sử dụng công nghiệp, có sẵn số lượng lớn, vận chuyển toàn cầu.

- +
kg (2.2 lbs)
16 đơn đặt hàng trong thời gian gần đây 30 ngày.
Đảm bảo thanh toán an toàn
Order TotalDiscountĐơn giáYou Save
US$100+3%US$73.71/kgUS$2.28+1 kg
US$300+5%US$72.19/kgUS$3.80
US$600+8%US$69.91/kgUS$6.08
US$1,000+10%US$68.39/kgUS$7.60

Mô tả sản phẩm

Alpha-Amylase chịu nhiệt được sản xuất bằng cách lên men chìm của Bacillus licheniformis sau đó là tinh chế và tạo công thức. Khả năng chịu nhiệt độ cao của enzyme giúp tinh bột có thể hóa lỏng và giảm độ nhớt trong quá trình hồ hóa, mang lại nhiều lợi ích cho quá trình chế biến đường tinh bột.

Cơ chế và Tiêu chuẩn sản phẩm

Sản phẩm này thuộc nhóm enzyme thủy phân, tấn công liên kết glycosid α-1,4 trong tinh bột, tạo ra dextrin, oligosaccharides và một lượng nhỏ glucose.

Tiêu chuẩn sản phẩm

KHÔNG. Mặt hàng Mục lục
1 Mật độ khối lượng/(g/ml) 1.10-1.25
2 pH/(25℃) 5.8-6.8
3 Chì/(mg/kg) ≤5.0
4 Asen/(mg/kg) ≤3.0
5 Tổng số lượng vi khuẩn sống/(CFU/mL) ≤50000
6 Vi khuẩn Coliform/(CFU/mL) ≤30
7 Vi khuẩn Escherichia (CFU/mL) <10
(MPN/mL) ≤3.0
8 Vi khuẩn Salmonella/(25mL) Không phát hiện

Thông số phản ứng

Tình trạng Phạm vi
Nhiệt độ hoạt động 60℃-110℃
Nhiệt độ tối ưu 90℃-100℃
Hoạt động pH 4.0-7.5
Độ pH tối ưu 5.0-6.5

Đề xuất ứng dụng

Ngành công nghiệp rượu và ethanol: Liều lượng sử dụng khuyến nghị là 0,6-1,2 lít/tấn nguyên liệu thô. Ngành công nghiệp sản xuất bia: Liều lượng sử dụng khuyến nghị là 0,4-0,8 lít chế phẩm enzyme trên mỗi tấn nguyên liệu thô, được thêm vào trong quá trình nghiền mạch nha. Ngành công nghiệp tinh bột đường: Liều lượng sử dụng khuyến nghị là 0,5-1,0 lít/tấn tinh bột khô.

Các ngành công nghiệp khác: Cũng có thể được sử dụng trong chế biến rượu gạo, giấm, thuốc kháng sinh, công nghiệp axit citric, v.v. để tăng năng suất và giảm thời gian lên men. Lời nhắc nhở: Tỷ lệ ứng dụng cần được tối ưu hóa dựa trên từng ứng dụng cụ thể, thông số kỹ thuật nguyên liệu thô, kỳ vọng sản phẩm và các thông số xử lý. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với tỷ lệ thuận lợi nhất.

Sự an toàn

Các chế phẩm enzyme là protein có thể gây mẫn cảm và gây ra các triệu chứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi. Cần tránh mọi tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.

Lưu trữ và thời hạn sử dụng

Bưu kiện: 1kg/túi. Kho: Bảo quản kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Có thể lắng cặn nhẹ vì sẽ không ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm.

Hạn sử dụng: 12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Trọng lượng 1 kg
Kiểu

FDY-2215

Số CAS

9000-92-4

Chi tiết đóng gói

25kg/thùng hoặc bao

Đơn vị bán

Một mục duy nhất

Tổng trọng lượng đơn

1,15KG

Kích thước gói đơn

29X15X18cm

Hạn sử dụng

12 tháng

Mùi

Hương vị lên men nhẹ

Vẻ bề ngoài

Chất lỏng

Số lượng đặt hàng tối thiểu

1 Kilôgam

Màu sắc

Vàng nhạt

Được tin cậy bởi hơn 412 doanh nghiệp và hơn 60 trường đại học tại 71 quốc gia.

Xem bản đồ khách hàng toàn cầu · Khách hàng doanh nghiệp (B2B) · Đối tác đại học