Enzyme Glucoamylase cho ngành công nghiệp Ethanol Enzyme. Bio GA150L
Giới thiệu
Glucoamylase được sản xuất bằng cách lên men chìm Aspergillus niger sau đó tinh chế và tạo thành công thức. Sản phẩm được sử dụng trong chế biến đường tinh bột, lên men rượu, chưng cất, rượu gạo, giấm, bia, axit hữu cơ và lên men kháng sinh.
Đặc trưng
| Hoạt động đã khai báo | 150.000 đơn vị/g |
| Sinh vật sản xuất | Aspergillus niger |
| Hình dạng vật lý | Chất lỏng |
| Màu sắc | Nâu, màu sắc có thể thay đổi tùy theo từng lô. Cường độ màu không phải là dấu hiệu của hoạt động của enzyme. |
| Mùi | Mùi lên men vi sinh bình thường. |
*Định nghĩa đơn vị: 1 đơn vị glucoamylase bằng lượng enzyme thủy phân tinh bột hòa tan để thu được 1mg glucose ở 40℃ và pH 4,6 trong 1 giờ.
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Mặt hàng | Mục lục | |
| 1 | Khối lượng riêng/(g/ml) | 1.05-1.20 | |
| 2 | pH/(25℃) | 3,5–5,5 | |
| 3 | Chì/(mg/kg) | ≤5.0 | |
| 4 | Asen/(mg/kg) | ≤3.0 | |
| 5 | Tổng số lượng vi khuẩn sống/(CFU/mL) | ≤50.000 | |
| 6 | Vi khuẩn Coliform/(CFU/mL) | ≤30 | |
| 7 | Vi khuẩn Escherichia coli (CFU/mL) | ≤10 (MPN/mL) ≤3.0 | |
| 8 | Vi khuẩn Salmonella/(25mL) | Không phát hiện |
Tỷ lệ nộp đơn
- Ngành công nghiệp sản xuất rượu và ethanol: Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị là 0,6-1,0 lít/tấn nguyên liệu thô. Thêm vào giai đoạn đầu của quá trình đường hóa sau khi điều chỉnh pH, sau đó tiến hành đường hóa ở 60℃ và pH 4,0-4,5 trong 30-60 phút.
- Ngành công nghiệp bia: Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị là 0,4-0,8 lít chế phẩm enzyme trên mỗi tấn nguyên liệu thô, được thêm vào trong quá trình nghiền mạch nha.
- Công nghiệp đường tinh bột: Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị là 0,5-1,0 lít/tấn tinh bột khô khi thủy phân ở nhiệt độ 60-63℃ và pH 4,3-4,5. Các ngành công nghiệp khác: Glucoamylase cũng có thể được sử dụng trong chế biến rượu gạo, giấm ăn, kháng sinh và công nghiệp axit citric, v.v.
Tỷ lệ sử dụng cần được tối ưu hóa dựa trên từng ứng dụng cụ thể, thông số kỹ thuật nguyên liệu thô, kỳ vọng sản phẩm và các thông số xử lý. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với khối lượng phù hợp.
Bưu kiện
* Quy cách đóng gói: 1 kg/túi.
Kho
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Hạn sử dụng
12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Sản phẩm được đề xuất sử dụng cùng nhau
Nếu glucoamylase được sử dụng cùng với Amylase, Protease, Và Thuốc Pullulanase, nó sẽ góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của các sản phẩm bột mì.
Amylase
Khả năng chịu nhiệt độ cao của enzyme giúp tinh bột có thể hóa lỏng và giảm độ nhớt trong quá trình hồ hóa, mang lại nhiều lợi ích cho ngành chế biến tinh bột đường và các ngành liên quan.
Protease
Protease trung tính được sản xuất bằng cách lên men chìm Bacillus subtilis sau đó tinh chế và tạo công thức. Sản phẩm đã được sử dụng rộng rãi trong quá trình lên men rượu để phân hủy protein trong nguyên liệu thô.
Thuốc Pullulanase
Pullulanase là một loại enzyme phân nhánh bền nhiệt và có thể hoạt động ở độ pH thấp, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bia, chế biến đường tinh bột, bột ngọt và lên men rượu, v.v.
Sự an toàn
Các chế phẩm enzyme là protein, có thể gây mẫn cảm và gây ra các phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi, vì vậy cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.




