Mô tả sản phẩm
This product is a 5′-Phosphodiesterase preparation produced by submerged fermentation of Penicillium citrinum followed by purification, formulation, and drying. Nuclease has important applications in industrial production of 5′-nucleotide and savory product production like yeast extract.
Chức năng và ứng dụng
- Industrial production of 5′-nucleotides.
- Sản xuất công nghiệp chiết xuất có hàm lượng nucleotide cao.
Cơ chế
Nucleases act on (3 ‘, 5 ‘) -phosphodiester bonds of single-stranded DNA or RNA to form 5 ‘-nucleotides. The enzyme also breaks down the 3 ‘-phosphate monoester bond in a nucleotide or oligonucleotide.
Tiêu chuẩn sản phẩm
| MẶT HÀNG | MỤC LỤC | |
| Particle size (%<40 mesh) | ≥80 | |
| Tổn thất khi sấy/(%) | ≤8.0 | |
| Chì/(mg/kg) | ≤5.0 | |
| Asen/(mg/kg) | ≤3.0 | |
| Tổng số lượng khả thi/(CFU/g) | ≤50000 | |
| Vi khuẩn Coliform/(CFU/g) | ≤30 | |
| Vi khuẩn Escherichia coli (CFU/g) | <10 | |
| (MPN/g) | ≤3.0 | |
| Vi khuẩn Salmonella/(25g) | Không phát hiện |
Thông số phản ứng
| TÌNH TRẠNG | PHẠM VI |
| Nhiệt độ hoạt động | 45℃-85℃ |
| Nhiệt độ tối ưu | 65℃-75℃ |
| Hoạt động pH | 4.0-8.0 |
| Độ pH tối ưu | 4.5-5.5 |
Tỷ lệ nộp đơn
Liều lượng sử dụng khuyến nghị là 2-5%/t. Liều lượng sử dụng cần được tối ưu hóa dựa trên từng ứng dụng cụ thể, đặc tính nguyên liệu thô, kỳ vọng sản phẩm và các thông số xử lý. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với khối lượng phù hợp.
Biện pháp phòng ngừa xử lý an toàn
Các chế phẩm enzyme là protein có thể gây mẫn cảm và gây ra các triệu chứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi. Cần tránh mọi tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Bưu kiện
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Hạn sử dụng
Thời hạn sử dụng: 12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.





