| Tên sản phẩm | Đu đủ |
| Thành phần hoạt tính | Đu đủ |
| Số CAS | 9001-73-4 |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Đặc điểm kỹ thuật | 800000u/g |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Cấp | Dùng cho thực phẩm |
| MoQ | 1kg/túi |
| Bưu kiện | Chai, Túi, Túi giấy nhôm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao. |
Giới thiệu
Papain là một loại enzyme phân giải protein có nguồn gốc từ quả đu đủ. Nó có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp do khả năng thủy phân protein.
Chức năng
Đu đủ Đây là một loại enzyme phân giải protein đa năng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, dệt may, da thuộc và sản xuất mỹ phẩm.
Đu đủ được ứng dụng để thủy phân protein động vật và thực vật, làm chất làm mềm và thủy phân nhau thai.
Đu đủ có thể được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm có chứa protein và mỡ để làm trắng và mịn da, làm mờ tàn nhang.
Đu đủ được sử dụng trong xà phòng, chất giặt rửa, chất tẩy rửa và xà phòng rửa tay.
Đu đủ có thể loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, vi khuẩn và an toàn khi sử dụng.
Ứng dụng
- Thành phần enzyme dùng trong sản xuất: Papain được sử dụng như một thành phần enzyme cơ bản trong sản xuất và pha chế. Có nhiều cấp độ hoạt tính khác nhau để đáp ứng các yêu cầu pha chế chính xác, bao gồm hỗn hợp đa enzyme, sản xuất protein thủy phân và các ứng dụng hỗ trợ chế biến.
- Ngành công nghiệp thực phẩm: Bằng cách sử dụng phản ứng enzym, papain có thể thủy phân các đại phân tử thực phẩm thành các peptit phân tử nhỏ hoặc axit amin, chuyển hóa protein hiệu quả và cải thiện giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
- Ngành công nghiệp làm đẹp và mỹ phẩm: Việc bổ sung papain vào các sản phẩm mỹ phẩm chứa protein, dầu và chất béo có thể làm trắng da, làm đẹp, loại bỏ các vết nám, cải thiện quá trình trao đổi chất và tăng cường sức khỏe làn da.
- Sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày: Papain có thể được sử dụng trong xà phòng, chất tẩy rửa, bột giặt và nhiều sản phẩm khác để loại bỏ vết bẩn hiệu quả, khử trùng và tiệt trùng.
- Ngành thức ăn chăn nuôi: Papain có thể được sử dụng làm phụ gia thức ăn để phát triển nguồn protein, tăng tỷ lệ sử dụng thức ăn, hỗ trợ tiêu hóa và thúc đẩy tăng trưởng của vật nuôi.
- Ngành công nghiệp da: Papain có thể được sử dụng để làm chất tẩy lông và thuộc da. Trong ngành dệt may, nó có thể được sử dụng để xử lý len và lụa, mang lại sự mềm mại, thoải mái và chống co rút.
- Nuôi cấy tế bào: Papain được sử dụng trong việc chuẩn bị nuôi cấy tế bào để tách tế bào và hỗ trợ quá trình thủy phân khối mô.
- Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm: Trong các ứng dụng phòng thí nghiệm, papain có thể được sử dụng để cắt các đoạn protein Fc và Fab.
Cơ chế
Papain hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết peptide trong protein, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều quá trình và ứng dụng sinh học khác nhau.
Đặc trưng
Papain ổn định ở nhiều mức độ pH và nhiệt độ khác nhau, giúp nó có thể ứng dụng linh hoạt trong nhiều mục đích khác nhau.
Tiêu chuẩn sản phẩm
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết cho ứng dụng trong ngành thực phẩm và công nghiệp, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
Các thông số kỹ thuật có sẵn bao gồm hoạt động của enzym là 800000u/g, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng công nghiệp khác nhau.
Tỷ lệ nộp đơn
Tỷ lệ sử dụng thuốc thay đổi tùy thuộc vào từng loại thuốc, nhưng cần được xác định theo hướng dẫn cụ thể của ngành.
Biện pháp phòng ngừa xử lý an toàn
Cẩn thận khi xử lý papain, sử dụng thiết bị an toàn phù hợp để tránh gây kích ứng da và đường hô hấp.
Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: 1 kg/túi.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao.
Sự an toàn
Papain thường được coi là an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn, nhưng bạn nên tham khảo bảng dữ liệu an toàn để biết hướng dẫn xử lý cụ thể.






