,

Bột Enzym Pectinase 200.000u/ml CAS 9014-01-1

#2 những cuốn sách bán chạy nhất trong Enzym chế biến nước ép trái cây tháng trước.
#2 những cuốn sách bán chạy nhất trong Pectinaza tháng trước.

US$61.99

Bột enzyme pectinase hoạt tính cao với nồng độ 200.000 U/ml. Enzyme phân giải pectin đậm đặc dùng trong các ứng dụng công nghiệp sản xuất nước ép, rượu vang và chiết xuất.

- +
kg (2.2 lbs)
46 đơn đặt hàng trong thời gian gần đây 30 ngày.
Đảm bảo thanh toán an toàn
Order TotalDiscountĐơn giáYou Save
US$100+3%US$60.13/kgUS$1.86+1 kg
US$300+5%US$58.89/kgUS$3.10
US$600+8%US$57.03/kgUS$4.96
US$1,000+10%US$55.79/kgUS$6.20

Bột enzyme Pectinase dùng cho chế biến trái cây

Giới thiệu

Pectinaza (CAS 9032-75-1) được sản xuất bằng phương pháp lên men ngập nước của Aspergillus niger sau đó tinh sạch, cô đặc và sấy phun. Chế phẩm enzyme này phân hủy pectin hiệu quả trong chế biến trái cây và rau củ, cải thiện hiệu suất thu hồi nước ép, độ trong và hiệu quả lọc.

Cơ chế

Pectinase là một phức hợp enzyme bao gồm polygalacturonase, pectin lyase và pectin methylesterase. Các enzyme này hoạt động hiệp đồng để phân giải pectin, một polysaccharide cấu trúc trong thành tế bào thực vật, thành galacturonic acid và các oligomer nhỏ hơn. Sự phân hủy này giúp giảm độ nhớt, cải thiện hiệu suất chiết xuất nước ép và hỗ trợ quá trình làm trong.

Đặc trưng

Hoạt động đã khai báo 200.000 đơn vị/gam
Hình dạng vật lý Bột
Nhiệt độ tối ưu 40-55 độ C
pH tối ưu 3.5-5.5
Màu sắc Vàng nhạt đến nâu
Mùi Mùi lên men bình thường
Số CAS 9032-75-1

Ứng dụng

  • Chế biến nước ép trái cây: Cải thiện hiệu suất thu hồi nước ép, giảm độ nhớt và tăng độ trong trong sản xuất nước ép táo, nho, lê, cam quýt và quả mọng.
  • Quy trình sản xuất rượu vang: Hỗ trợ chiết xuất dịch nho, cải thiện khả năng chiết màu từ vỏ nho và tăng tốc quá trình lắng và lọc.
  • Chiết xuất thực vật: Tăng cường chiết xuất các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu thực vật bằng cách phân hủy pectin của thành tế bào.
  • Xử lý dệt may: Xử lý sinh học và khử keo các sợi tự nhiên như lanh, gai dầu và ramie.

Tỷ lệ nộp đơn: 0,01-0,05% (theo trọng lượng chất nền). Tỷ lệ ứng dụng tối ưu phụ thuộc vào loại nguyên liệu thô, nhiệt độ xử lý và kết quả mong muốn.

Bưu kiện: 1 kg/bao, 25 kg/thùng

Trọng lượng 1 kg
Nhiệt độ

30-70℃

Số CAS

9014-01-1

Số EINECS

232-752-2

độ pH

6.0-13.0

Vẻ bề ngoài

bột

Màu sắc

Vàng nhạt đến nâu

Mùi

Mùi lên men vi sinh bình thường

Được tin cậy bởi hơn 412 doanh nghiệp và hơn 60 trường đại học tại 71 quốc gia.

Xem bản đồ khách hàng toàn cầu · Khách hàng doanh nghiệp (B2B) · Đối tác đại học