Enzyme Beta-Glucanase dạng lỏng dùng cho ngành sản xuất bia BG-02L
Giới thiệu
Beta-Glucanase được làm từ Trichoderma reesei thông qua công nghệ nuôi cấy và chiết xuất. Sản phẩm này chứa nhiều Beta-Glucanase, có thể xúc tác β-Glucosan trong thực vật một cách hiệu quả thành glucose và các vật liệu phân tử thấp khác, để giảm độ nhớt của thực vật đã qua chế biến. Do đó, nếu được sử dụng trong quá trình glycation của ngành công nghiệp bia, sản phẩm này có thể đẩy nhanh quá trình lọc rõ ràng. Sản phẩm này có thể giải quyết vấn đề độ nhớt cao.
Định nghĩa của đơn vị
1 đơn vị β-Glucanase bằng lượng enzyme thủy phân β-glucosan để thu được 1 μg đường khử (trong glucose) trong 1 phút ở 50℃ và pH 5,0.
Đặc trưng
| Hoạt động đã khai báo | ≥13.000u/g |
| Sinh vật sản xuất | Trichoderma reesei |
| Hình dạng vật lý | Chất lỏng |
| Màu sắc | Nâu, màu sắc có thể thay đổi tùy theo từng lô. Cường độ màu không phải là dấu hiệu của hoạt động của enzyme. |
| Mùi | Mùi lên men vi sinh bình thường. |
Thông số kỹ thuật
| Mặt hàng | Giới hạn dưới | Giới hạn trên |
| Hoạt động của Enzym | 13000u/g | |
| Chỉ huy | 5mg/kg | |
| Asen | 3mg/kg | |
| Tổng số lượng khả thi | 50.000 CFU/g | |
| Vi khuẩn Coliform | 30 CFU/g | |
| Vi khuẩn Escherichia | 10 CFU/g, 3 MPN/g | |
| vi khuẩn Salmonella | Không phát hiện/25g |
Những lợi ích
- Tốc độ lọc dịch mạch nha cao và đồng đều.
- Giảm nguy cơ tạo bọt trong bia có nguồn gốc từ β-glucan và carbohydrate liên quan.
- Năng suất chiết xuất cao hơn.
- Sử dụng hiệu quả thiết bị lọc bia và công suất nấu bia cao.
Tỷ lệ nộp đơn
Liều lượng sử dụng khuyến nghị là 0,15-0,4 lít chế phẩm enzyme trên mỗi tấn nguyên liệu thô, được thêm vào trong quá trình nghiền mạch nha. Tuy nhiên, liều lượng sử dụng tối ưu phụ thuộc vào thành phần của nguyên liệu thô và các thông số quy trình cụ thể, và nên được xác định bằng cách thử nghiệm các liều lượng khác nhau tại nhà máy bia.
Đóng gói và lưu trữ
Bưu kiện
Quy cách đóng gói: 1 kg/túi.
Kho
Sử dụng tốt nhất trước: Khi bảo quản theo khuyến cáo, sản phẩm sẽ được sử dụng tốt nhất trong vòng 12 tháng kể từ ngày giao hàng.
Hạn sử dụng: Nhiệt độ lý tưởng: 0-15℃, tăng liều lượng sử dụng sau khi hết hạn sử dụng.
Điều kiện bảo quản: Sản phẩm này nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát trong hộp kín, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và độ ẩm. Sản phẩm đã được pha chế để đạt độ ổn định tối ưu. Bảo quản lâu dài hoặc điều kiện bất lợi như nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao có thể dẫn đến yêu cầu liều lượng sử dụng cao hơn.
Sự an toàn
Các chế phẩm enzyme là protein, có thể gây mẫn cảm và gây ra các phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi, vì vậy cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.












