Bột Enzyme Bromelain Protease Cấp Thực Phẩm Chiết Xuất Từ Dứa
Sản phẩm này là chế phẩm protease thực vật được chiết xuất và tinh chế từ vỏ, thịt và/hoặc cuống dứa. Nó xúc tác quá trình thủy phân protein thành các peptide và axit amin có trọng lượng phân tử thấp, có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi và ngành công nghiệp mỹ phẩm.
Giới thiệu
Bromelain là một thiol proteinase, tức là nó chứa nhóm cysteine phản ứng cao ở trung tâm hoạt động, rất cần thiết cho chức năng của nó. Enzym này thủy phân các protein phân tử cao thành các peptide nhỏ và axit amin dễ hấp thụ.
Tiêu chuẩn sản phẩm
| KHÔNG. | Mặt hàng | Mục lục | |
| 1 | Particle size (%<40 mesh) | ≥80 | |
| 2 | Tổn thất khi sấy (%) | ≤8.0 | |
| 3 | Chì/(mg/kg) | ≤5.0 | |
| 4 | Asen/(mg/kg) | ≤3.0 | |
| 5 | Tổng số lượng khả thi/(CFU/g) | ≤50000 | |
| 6 | Vi khuẩn Coliform/(CFU/g) | ≤30 | |
| 7 | Vi khuẩn Escherichia coli (CFU/g) | <10 (MPN/g) | ≤3.0 |
| 8 | Vi khuẩn Salmonella/(25g) | Không phát hiện |
Ứng dụng
Ngành công nghiệp thực phẩm
- Nướng bánh:Có thể thêm vào bột để thay đổi mạng lưới gluten và làm mềm bột, do đó cải thiện đặc tính cảm quan của bánh quy và bánh mì.
- Phô mai: là chất đông tụ trong quá trình chế biến phô mai.
- Thịt: chất làm mềm thịt.
- Tăng giá trị PDI và NSI của bánh đậu nành và bột đậu nành.
Ứng dụng công nghiệp
Bromelain được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm để làm mềm thịt, thủy phân protein và làm trong bia/rượu. Nó cũng được ứng dụng trong xử lý dệt may, làm mềm da và các công thức tẩy tế bào chết trong mỹ phẩm. Có sẵn dưới dạng nguyên liệu enzyme số lượng lớn cho sản xuất thương mại.
Ngành công nghiệp làm đẹp và mỹ phẩm
- Chăm sóc daĐược sử dụng trong các công thức mỹ phẩm tẩy tế bào chết và làm mịn da.
Ngành thức ăn chăn nuôi
- Được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn để cải thiện khả năng tiêu hóa thức ăn trong dinh dưỡng chăn nuôi công nghiệp.
Tỷ lệ nộp đơn
Liều lượng sử dụng khuyến nghị là 0,01-0,5 kg/tấn chất khô. Liều lượng sử dụng cần được tối ưu hóa dựa trên từng ứng dụng cụ thể, đặc tính nguyên liệu thô, kỳ vọng sản phẩm và các thông số xử lý. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với khối lượng phù hợp.
Bưu kiện
Kho:Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Hạn sử dụng: 12 tháng ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Sự an toàn
Các chế phẩm enzyme là protein có thể gây mẫn cảm và gây ra các triệu chứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi. Cần tránh mọi tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.











