Food Grade Bakery Additive Hemicell & Hemicellulase Enzyme
Giới thiệu
ENZYMES.BIO® SBE-02X được làm từ Trichoderma reesei. Đây là một loại cellulase nội vi khuẩn hemi tinh chế.
Định nghĩa của đơn vị
1 đơn vị Xylanase tương đương với lượng enzyme thủy phân xylan để thu được 1 μmol đường khử (tính theo xylose) trong 1 phút ở 50℃ và pH 5,0.
Đặc trưng
| Hoạt động đã khai báo | 5200 đơn vị/g |
| Sinh vật sản xuất | Trichoderma reesei |
| Hình dạng vật lý | Bột |
| Màu sắc | Màu trắng, màu sắc có thể thay đổi tùy theo từng lô. Cường độ màu không phải là dấu hiệu của hoạt động của enzyme. |
| Mùi | Mùi lên men vi sinh bình thường. |
Thông số kỹ thuật
| MẶT HÀNG | Giới hạn dưới | Giới hạn trên |
| Hoạt động của Enzym | 5200 đơn vị/g | |
| Chỉ huy | 5mg/kg | |
| Asen | 3mg/kg | |
| Tổng số lượng khả thi | 50.000 CFU/g | |
| Vi khuẩn Coliform | 30 CFU/g | |
| Vi khuẩn Escherichia | 10 CFU/g 3 MPN/g | |
| vi khuẩn Salmonella | Không phát hiện/25g |
Functions & Benefits
- Rõ ràng là phải tăng lượng bánh hấp và bánh mì.
- Cải thiện rõ rệt độ trắng, độ sáng của biểu bì và độ thẳng đứng.
- Mức độ làm mềm nhỏ hơn để cải thiện bột.
- Rõ ràng là cải thiện được độ giãn nở của bột.
Tỷ lệ nộp đơn
Đối với sản xuất bánh bao hấp: Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị là 5-10g trên mỗi tấn bột mì. Tỷ lệ sử dụng tối ưu phụ thuộc vào chất lượng bột mì và các thông số chế biến, và nên được xác định bằng thử nghiệm hấp. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với lượng nhỏ nhất. Sử dụng quá nhiều sẽ làm giảm khả năng giữ nước của bột nhào.
Đối với sản xuất bánh mì: Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị là 10-30g trên mỗi tấn bột mì. Tỷ lệ sử dụng tối ưu phụ thuộc vào chất lượng bột mì và các thông số chế biến, và nên được xác định bằng thử nghiệm nướng bánh. Tốt hơn hết là nên bắt đầu thử nghiệm với lượng nhỏ nhất. Sử dụng quá nhiều sẽ làm giảm khả năng giữ nước của bột nhào.
Bưu kiện
Quy cách đóng gói: 1 kg/túi.
Kho
| Tốt nhất trước | Khi bảo quản theo khuyến cáo, sản phẩm sẽ được sử dụng tốt nhất trong vòng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. |
| Hạn sử dụng | Sau 12 tháng bảo quản ở 25℃, hoạt tính vẫn duy trì ở mức ≥90%. Tăng liều lượng sử dụng sau khi hết hạn sử dụng. |
| Điều kiện lưu trữ | Sản phẩm này nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát trong hộp kín, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và độ ẩm. Sản phẩm đã được pha chế để đạt độ ổn định tối ưu. Bảo quản lâu dài hoặc điều kiện bất lợi như nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao có thể dẫn đến yêu cầu liều lượng sử dụng cao hơn. |
Sự an toàn
Các chế phẩm enzyme là protein, có thể gây mẫn cảm và gây ra các phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng nhẹ cho da, mắt hoặc niêm mạc mũi, vì vậy cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xuất hiện kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da hoặc mắt, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.









