Alpha-Amylase chịu nhiệt cao (loại dùng trong thực phẩm) dùng cho quá trình hóa lỏng tinh bột trong sản xuất rượu và bia – Enzyme dạng lỏng 180.000 U/mL
Alpha-Amylase chịu nhiệt độ cao là một chế phẩm enzyme dạng lỏng dùng trong thực phẩm, được thiết kế để hóa lỏng tinh bột hiệu quả trong sản xuất rượu và bia. Enzyme này được phát triển đặc biệt để xử lý các nguyên liệu thô gốc tinh bột như ngô, sắn và lúa mì, nơi việc giảm độ nhớt nhanh chóng và chuyển hóa tinh bột đáng tin cậy là rất cần thiết cho các quá trình lên men ổn định.
Enzyme này xúc tác quá trình thủy phân α-1,4, thủy phân tinh bột thành dextrin có độ dài chuỗi khác nhau cùng với một lượng nhỏ oligosaccharide. Thông qua quá trình này, độ nhớt của hỗn hợp tinh bột giảm đáng kể, cho phép hỗn hợp được xử lý hiệu quả hơn trong các bước đường hóa và lên men tiếp theo. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính ổn định của quy trình, tăng cường khả năng sử dụng tinh bột và hỗ trợ sản lượng rượu ổn định.
Enzyme này được sản xuất thông qua quá trình lên men vi sinh có kiểm soát bằng cách sử dụng một chủng vi sinh vật được chọn lọc. Vi khuẩn licheniformis. Chế phẩm enzyme thu được thể hiện hiệu suất xúc tác mạnh mẽ và độ ổn định nhiệt tuyệt vời, cho phép hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện hóa lỏng ở nhiệt độ cao thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất rượu và bia. Độ ổn định của nó ở nhiệt độ cao cho phép giai đoạn hóa lỏng diễn ra hiệu quả mà không làm giảm đáng kể hoạt tính của enzyme.
Enzyme Alpha-Amylase chịu nhiệt độ cao đặc biệt thích hợp cho các hệ thống nấu và hóa lỏng công nghiệp hoạt động ở nhiệt độ cao. Trong giai đoạn hóa lỏng tinh bột, enzyme nhanh chóng phân giải các polyme tinh bột thành dextrin, giúp ngăn ngừa sự đặc quánh quá mức của hỗn hợp và cải thiện khả năng bơm, trộn và truyền nhiệt trong quá trình sản xuất. Việc giảm độ nhớt cũng hỗ trợ quá trình chuyển hóa enzyme đồng đều hơn và cải thiện hiệu quả tổng thể của quy trình.
Công thức dạng lỏng cho phép định lượng dễ dàng và phân tán nhanh chóng trong hỗn hợp tinh bột. Sản phẩm có dạng chất lỏng màu nâu và chứa glycerol như một thành phần ổn định để duy trì hoạt tính của enzyme trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
Tính năng chính
- Chế phẩm enzyme dùng trong thực phẩm, thích hợp cho sản xuất rượu và bia.
- Thủy phân hiệu quả các liên kết glycosidic α-1,4 trong phân tử tinh bột
- Giảm độ nhớt nhanh chóng trong quá trình hóa lỏng tinh bột.
- Độ bền nhiệt cao, phù hợp cho các quy trình nấu nướng công nghiệp.
- Cải thiện hiệu quả chuyển hóa tinh bột trước quá trình đường hóa và lên men.
- Hỗ trợ quá trình lên men ổn định và nhất quán.
- Công thức dạng lỏng tiện lợi cho việc định lượng trong công nghiệp.
Ứng dụng điển hình
Alpha-amylase nhiệt độ cao được sử dụng rộng rãi trong các công đoạn chế biến tinh bột của ngành sản xuất rượu và bia. Nó thích hợp cho quá trình hóa lỏng các nguyên liệu thô gốc tinh bột, bao gồm:
- Ngô
- Sắn
- Lúa mì
- Các nguyên liệu nông nghiệp giàu tinh bột khác được sử dụng cho quá trình lên men
Trong giai đoạn hóa lỏng, tinh bột đã hồ hóa được phân giải bằng enzyme thành dextrin hòa tan. Bước này rất quan trọng để chuẩn bị hỗn hợp nghiền cho quá trình đường hóa tiếp theo bằng glucoamylase và quá trình lên men tiếp theo bằng nấm men.
Hoạt động của Enzym
180.000 đơn vị/mL
Điều kiện làm việc
Nhiệt độ tối ưu: 85–95°C
Phạm vi nhiệt độ hiệu quả: 80–100°C
pH tối ưu: 5.0–6.0
Phạm vi pH hiệu quả: 4,5–7,0
Ảnh hưởng của ion canxi đến hoạt tính enzyme: Chỉ cần một lượng nhỏ Ca²⁺ là đủ. Khi sử dụng nước máy hoặc nước ngầm trong sản xuất, việc bổ sung thêm canxi thường là không cần thiết.
Tỷ lệ nộp đơn
0,1–0,2 lít trên mỗi tấn nguyên liệu tinh bột khô.
Liều lượng sử dụng chính xác cần được tối ưu hóa tùy thuộc vào loại nguyên liệu thô, nồng độ tinh bột, điều kiện hóa lỏng và thiết bị sản xuất cụ thể được sử dụng trong quy trình.
Tính chất vật lý
- Ngoại quan: Chất lỏng màu nâu
- Dạng bào chế: Chế phẩm enzyme dạng lỏng
Bao bì
Chai 1 kg (được cung cấp trong chai nhựa công nghiệp thông thường). Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Bao bì thực tế có thể khác biệt.
Hạn sử dụng
Thời hạn sử dụng là 12 tháng khi được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát theo điều kiện bảo quản khuyến cáo.




