Lysozyme dạng bột hoạt tính cao, dùng trong thực phẩm, số lượng lớn.
| Thành phần chính | Lysozym |
| Chức năng | Bảo quản thực phẩm, thức ăn chăn nuôi |
| Số CAS | 12650-88-3 |
| Công thức phân tử | C15H20O4 |
| Công thức Trọng lượng | 2899.27014 |
| Tỉ trọng | Không có |
| Màu sắc | Nâu nhạt |
| Các lĩnh vực ứng dụng | Phụ gia thực phẩm |
Chức năng & Ứng dụng
Lysozyme đóng vai trò đặc biệt trong quá trình thủy phân thành tế bào vi khuẩn, còn được gọi là enzyme hòa tan thành tế bào. Nó được phân bố rộng rãi trong tự nhiên, bao gồm cả lòng trắng trứng, nơi lysozyme chiếm khoảng 3,4% – 3,5% tổng protein, khiến nó trở thành đại diện tiêu biểu của enzyme phân hủy.
Chức năng
– Là chất bảo quản tự nhiên, Lysozyme có nhiều ưu điểm độc đáo như đặc tính kháng khuẩn mạnh, an toàn, độ ổn định nhiệt tốt và phạm vi ứng dụng rộng rãi.
– Lysozyme là một loại protein duy trì độ ổn định tương đối khi pH thay đổi và ổn định nhiệt trong điều kiện axit. Bằng cách sử dụng các kỹ thuật công nghệ sinh học để điều chỉnh pH của protein và phân lập nó thông qua nhựa trao đổi ion, chúng ta có thể thu được enzyme chất lượng cao với hoạt tính vượt quá 18.000 u/g đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
– Lysozyme có thể hòa tan tế bào vi khuẩn, đặc biệt biểu hiện tác dụng mạnh hơn đối với vi khuẩn Gram dương, tương tự như kháng sinh. Nó đạt được điều này bằng cách hòa tan polysaccharides của thành màng glycoprotein (mucinoid) và phá vỡ chitin và glycol chitin thành tinh thể cacbonat, hydrochloride và nitrat.
Ứng dụng
Lysozyme là một loại protein không có độc tính, không có tác dụng phụ và có một số đặc tính ly giải, phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng y tế, bảo quản thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Nó đã được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm thủy sản, thịt, bánh, rượu, rượu gạo và đồ uống như một tác nhân kháng khuẩn. Ngoài ra, nó có thể được thêm vào sữa bột để ức chế sự phát triển của các vi sinh vật có hại đồng thời cũng mang lại lợi ích khi sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp.










